dipartimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "dipartimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suddivisione interna di un'organizzazione complessa, come un'università, un'azienda o un ente pubblico, che si occupa di una specifica area di attività.
Ý nghĩa của "dipartimento" trong tiếng Việt
Một bộ phận của một tổ chức lớn như chính phủ, trường đại học, doanh nghiệp hoặc cửa hàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dipartimento"
-
"Lavoro nel dipartimento marketing dell'azienda."
"Tôi làm việc trong phòng marketing của công ty."
-
"Il dipartimento di ingegneria è molto rinomato in questa università."
"Phòng kỹ thuật của trường đại học này rất nổi tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipartimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dipartimento" & Ghi chú
Cách dùng "dipartimento" đúng ngữ cảnh
Từ "dipartimento" trong tiếng Ý tương đương với "phòng ban" trong tiếng Việt, thường chỉ một bộ phận chuyên trách trong một tổ chức lớn. Cần phân biệt với các từ như "ufficio" (văn phòng) hoặc "sezione" (bộ phận nhỏ hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "dipartimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dipartimento |
Il dipartimento di ingegneria è molto grande.
(Khoa kỹ thuật rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | i dipartimenti |
I dipartimenti dell'università sono ben organizzati.
(Các khoa của trường đại học được tổ chức tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dipartimento |
Vorrei lavorare in un dipartimento di ricerca.
(Tôi muốn làm việc trong một phòng nghiên cứu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visitato un dipartimento di ingegneria molto interessante all'università."
"Tôi đã tham quan một khoa kỹ thuật rất thú vị tại trường đại học."
-
"Hanno creato un nuovo dipartimento per la ricerca e lo sviluppo."
"Họ đã thành lập một bộ phận mới cho nghiên cứu và phát triển."
-
"C'è un dipartimento che si occupa specificamente di marketing digitale."
"Có một bộ phận chuyên về tiếp thị kỹ thuật số."
-
"Il dipartimento di ingegneria ha organizzato un seminario interessante."
"Khoa kỹ thuật đã tổ chức một hội thảo thú vị."
-
"Ogni dipartimento dell'università ha i propri obiettivi specifici."
"Mỗi khoa của trường đại học có những mục tiêu riêng biệt."
-
"Il nuovo dipartimento di ricerca è stato finanziato con fondi europei."
"Khoa nghiên cứu mới đã được tài trợ bằng nguồn vốn châu Âu."