fama
Định nghĩa & Giải nghĩa "fama"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Notorietà, rinomanza; reputazione pubblica.
Ý nghĩa của "fama" trong tiếng Việt
Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về; danh tiếng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fama"
-
"La sua fama lo precede."
"Danh tiếng của anh ấy đi trước anh ấy."
-
"È un artista di fama internazionale."
"Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng quốc tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fama"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fama" & Ghi chú
Cách dùng "fama" đúng ngữ cảnh
Từ 'fama' thường được dùng để chỉ danh tiếng tốt, sự nổi tiếng tích cực. Cần phân biệt với 'infamia' (tai tiếng).
Ngữ pháp & Chia từ "fama" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fama |
La fama di quel ristorante si è diffusa rapidamente.
(Danh tiếng của nhà hàng đó lan truyền rất nhanh.)
|
| Với mạo từ xác định | le fame |
Le sue fame derivano dalle sue azioni coraggiose.
(Những danh tiếng của anh ấy bắt nguồn từ những hành động dũng cảm của anh ấy.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fama |
Ha una fama di essere un grande oratore.
(Anh ấy có danh tiếng là một diễn giả tài ba.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ha raggiunto una fama internazionale grazie al suo talento."
"Anh ấy đã đạt được danh tiếng quốc tế nhờ vào tài năng của mình."
-
"È diventato uno scrittore di fama dopo aver vinto quel premio."
"Anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng sau khi giành được giải thưởng đó."
-
"La sua fama di avvocato onesto lo precede."
"Danh tiếng luật sư trung thực của anh ấy đi trước anh ấy."