(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fama
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Báo chí

fama

/ˈfaːma/
danh tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fama"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Notorietà, rinomanza; reputazione pubblica.

Ý nghĩa của "fama" trong tiếng Việt

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về; danh tiếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fama"

  • "La sua fama lo precede."

    "Danh tiếng của anh ấy đi trước anh ấy."

  • "È un artista di fama internazionale."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng quốc tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fama"

Đồng nghĩa

reputazione (danh tiếng) rinomanza (danh tiếng, tiếng tăm) notorietà (sự nổi tiếng, danh tiếng)

Trái nghĩa

infamia (tai tiếng)

Cách dùng "fama" & Ghi chú

Cách dùng "fama" đúng ngữ cảnh

Từ 'fama' thường được dùng để chỉ danh tiếng tốt, sự nổi tiếng tích cực. Cần phân biệt với 'infamia' (tai tiếng).

Ngữ pháp & Chia từ "fama" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fama
La fama di quel ristorante si è diffusa rapidamente.
(Danh tiếng của nhà hàng đó lan truyền rất nhanh.)
Với mạo từ xác định le fame
Le sue fame derivano dalle sue azioni coraggiose.
(Những danh tiếng của anh ấy bắt nguồn từ những hành động dũng cảm của anh ấy.)
Với mạo từ không xác định una fama
Ha una fama di essere un grande oratore.
(Anh ấy có danh tiếng là một diễn giả tài ba.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ha raggiunto una fama internazionale grazie al suo talento."

    "Anh ấy đã đạt được danh tiếng quốc tế nhờ vào tài năng của mình."

  • "È diventato uno scrittore di fama dopo aver vinto quel premio."

    "Anh ấy đã trở thành một nhà văn nổi tiếng sau khi giành được giải thưởng đó."

  • "La sua fama di avvocato onesto lo precede."

    "Danh tiếng luật sư trung thực của anh ấy đi trước anh ấy."