reputazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "reputazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Opinione che si ha di una persona, di una cosa o di un luogo, fondata su elementi oggettivi o su giudizi comuni.
Ý nghĩa của "reputazione" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng tin cậy; có danh tiếng tốt; sự đáng kính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reputazione"
-
"La sua reputazione lo precede."
"Danh tiếng của anh ấy đi trước anh ấy."
-
"L'azienda ha una buona reputazione nel settore."
"Công ty có danh tiếng tốt trong ngành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reputazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reputazione" & Ghi chú
Cách dùng "reputazione" đúng ngữ cảnh
Từ "reputazione" trong tiếng Ý tương đương với "danh tiếng" trong tiếng Việt, chỉ mức độ được biết đến và đánh giá tốt của một người, tổ chức hoặc sự vật. Cần phân biệt với "fama" (tiếng tăm, sự nổi tiếng), có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "reputazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la reputazione |
La reputazione di quel ristorante è eccellente.
(Danh tiếng của nhà hàng đó rất xuất sắc.)
|
| Với mạo từ xác định | le reputazioni |
Le reputazioni sono difficili da ricostruire una volta perse.
(Danh tiếng rất khó xây dựng lại một khi đã mất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una reputazione |
Costruire una reputazione richiede tempo e impegno.
(Xây dựng một danh tiếng đòi hỏi thời gian và sự cam kết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ristorante ha una reputazione eccellente per la sua cucina tradizionale."
"Nhà hàng có một danh tiếng tuyệt vời nhờ vào ẩm thực truyền thống của mình."
-
"Guadagnarsi una buona reputazione richiede tempo e impegno costante."
"Để có được một danh tiếng tốt cần thời gian và sự cam kết liên tục."
-
"L'azienda sta costruendo una reputazione solida basata sulla qualità dei suoi prodotti."
"Công ty đang xây dựng một danh tiếng vững chắc dựa trên chất lượng sản phẩm của mình."