(Vị trí top_banner)
Hình minh họa famiglia di caratteri
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

famiglia di caratteri

/faˈmiʎʎa di kaˈratteri/
họ phông chữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "famiglia di caratteri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un insieme di caratteri tipografici che condividono un design comune.

Ý nghĩa của "famiglia di caratteri" trong tiếng Việt

Một tập hợp các phông chữ có thiết kế tương tự nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "famiglia di caratteri"

  • "La famiglia di caratteri Arial è molto diffusa."

    "Họ phông chữ Arial rất phổ biến."

  • "Per il mio documento, ho scelto una famiglia di caratteri elegante."

    "Tôi đã chọn một họ phông chữ thanh lịch cho tài liệu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "famiglia di caratteri"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "famiglia di caratteri" & Ghi chú

Cách dùng "famiglia di caratteri" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'famiglia di caratteri' tương đương với 'họ phông chữ' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm các phông chữ có thiết kế tương đồng. Cần phân biệt với 'font', chỉ một kiểu chữ cụ thể trong họ phông chữ.

Ngữ pháp & Chia từ "famiglia di caratteri" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la famiglia di caratteri
La famiglia di caratteri Helvetica è molto popolare.
(Họ phông Helvetica rất phổ biến.)
Với mạo từ xác định le famiglie di caratteri
Le famiglie di caratteri sans-serif sono spesso usate per il web.
(Các họ phông sans-serif thường được sử dụng cho web.)
Với mạo từ không xác định una famiglia di caratteri
Ho bisogno di una famiglia di caratteri elegante per questo progetto.
(Tôi cần một họ phông thanh lịch cho dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scelto una famiglia di caratteri elegante per il mio sito web."

    "Tôi đã chọn một họ phông chữ thanh lịch cho trang web của mình."

  • "Un designer esperto sa come abbinare una famiglia di caratteri adatta al progetto."

    "Một nhà thiết kế giàu kinh nghiệm biết cách kết hợp một họ phông chữ phù hợp với dự án."

  • "Questa rivista utilizza una famiglia di caratteri leggibile e moderna."

    "Tạp chí này sử dụng một họ phông chữ dễ đọc và hiện đại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scelta della famiglia di caratteri è cruciale per l'identità visiva di un brand."

    "Việc lựa chọn họ phông chữ là rất quan trọng đối với nhận diện thị giác của một thương hiệu."

  • "Questa famiglia di caratteri è elegante e leggibile, perfetta per testi lunghi."

    "Họ phông chữ này thanh lịch và dễ đọc, hoàn hảo cho các văn bản dài."

  • "Abbiamo analizzato diverse famiglie di caratteri per il nuovo sito web."

    "Chúng tôi đã phân tích nhiều họ phông chữ khác nhau cho trang web mới."