comune
Định nghĩa & Giải nghĩa "comune"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o si verifica frequentemente; diffuso, esteso.
Ý nghĩa của "comune" trong tiếng Việt
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comune"
-
"È un problema comune a molti studenti."
"Đó là một vấn đề phổ biến đối với nhiều sinh viên."
-
"L'influenza è una malattia comune in inverno."
"Cúm là một bệnh phổ biến vào mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comune"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comune" & Ghi chú
Cách dùng "comune" đúng ngữ cảnh
Từ "comune" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "phổ biến" trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa "chung", "công cộng". Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác. "Comune" có thể chỉ sự phổ biến của một hiện tượng, một ý kiến, hoặc một sự vật.
Ngữ pháp & Chia từ "comune" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un errore comune confondere l'arte moderna con l'arte contemporanea."
"Việc nhầm lẫn nghệ thuật hiện đại với nghệ thuật đương đại là một lỗi phổ biến."
-
"La soluzione più comune a questo problema è cambiare le impostazioni del computer."
"Giải pháp phổ biến nhất cho vấn đề này là thay đổi cài đặt máy tính."
-
"Le malattie comuni nei bambini includono il raffreddore e l'influenza."
"Các bệnh phổ biến ở trẻ em bao gồm cảm lạnh và cúm."