(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comune
A2
aggettivo A2 Tổng quát

comune

/koˈmuːne/
phổ biến hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comune"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o si verifica frequentemente; diffuso, esteso.

Ý nghĩa của "comune" trong tiếng Việt

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên; phổ biến, rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comune"

  • "È un problema comune a molti studenti."

    "Đó là một vấn đề phổ biến đối với nhiều sinh viên."

  • "L'influenza è una malattia comune in inverno."

    "Cúm là một bệnh phổ biến vào mùa đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comune"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comune" & Ghi chú

Cách dùng "comune" đúng ngữ cảnh

Từ "comune" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "phổ biến" trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa "chung", "công cộng". Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác. "Comune" có thể chỉ sự phổ biến của một hiện tượng, một ý kiến, hoặc một sự vật.

Ngữ pháp & Chia từ "comune" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È un errore comune confondere l'arte moderna con l'arte contemporanea."

    "Việc nhầm lẫn nghệ thuật hiện đại với nghệ thuật đương đại là một lỗi phổ biến."

  • "La soluzione più comune a questo problema è cambiare le impostazioni del computer."

    "Giải pháp phổ biến nhất cho vấn đề này là thay đổi cài đặt máy tính."

  • "Le malattie comuni nei bambini includono il raffreddore e l'influenza."

    "Các bệnh phổ biến ở trẻ em bao gồm cảm lạnh và cúm."