(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fango
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

fango

/ˈfaŋɡo/
bùn đất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fango"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Terra impastata con acqua, melma.

Ý nghĩa của "fango" trong tiếng Việt

Bùn, đất ướt và mềm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fango"

  • "Le strade erano coperte di fango dopo la pioggia."

    "Những con đường phủ đầy bùn sau cơn mưa."

  • "La macchina è rimasta bloccata nel fango."

    "Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fango"

Đồng nghĩa

melma (bùn lầy) limo (bùn phù sa)

Trái nghĩa

terra asciutta (đất khô)

Cách dùng "fango" & Ghi chú

Cách dùng "fango" đúng ngữ cảnh

Fango thường được dùng để chỉ bùn nhão, lầy lội hơn so với 'terra' đơn thuần. Có thể dùng để chỉ cả nghĩa đen (bùn đất thực tế) lẫn nghĩa bóng (tình trạng khó khăn, bê bối).

Ngữ pháp & Chia từ "fango" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fango
Il fango mi sporca le scarpe.
(Bùn làm bẩn giày của tôi.)
Với mạo từ xác định i fanghi
I fanghi termali sono benefici per la pelle.
(Bùn khoáng rất tốt cho da.)
Với mạo từ không xác định del fango
C'è del fango sulle tue mani.
(Có bùn trên tay bạn.)