limo
Định nghĩa & Giải nghĩa "limo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sedimento fine, composto da particelle minerali di dimensioni intermedie tra la sabbia e l'argilla, trasportato e depositato dall'acqua, specialmente in canali o porti.
Ý nghĩa của "limo" trong tiếng Việt
Bùn non; lớp trầm tích mịn gồm các hạt khoáng chất có kích thước trung gian giữa cát và đất sét, được nước cuốn trôi và lắng đọng, đặc biệt là ở các kênh rạch hoặc bến cảng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "limo"
-
"Il fiume ha depositato uno strato di limo sulla riva."
"Dòng sông đã bồi đắp một lớp bùn non trên bờ."
-
"Il porto era pieno di limo, rendendo difficile la navigazione."
"Cảng đầy bùn non, gây khó khăn cho việc đi lại của tàu thuyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "limo" & Ghi chú
Cách dùng "limo" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'bùn non' trong tiếng Việt, 'limo' chỉ lớp trầm tích mịn, mềm thường thấy ở đáy sông, kênh rạch. Cần phân biệt với 'fango' (bùn), có thể bao gồm nhiều loại bùn hơn và có độ đặc khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "limo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il limo |
Il limo fertile ha arricchito il terreno.
(Lớp bùn màu mỡ đã làm giàu cho đất.)
|
| Với mạo từ xác định | i limi |
I limi del fiume sono pieni di nutrienti.
(Các lớp bùn của dòng sông chứa đầy chất dinh dưỡng.)
|
| Với mạo từ không xác định | del limo |
C'era del limo sui miei stivali dopo aver camminato lungo il fiume.
(Có một ít bùn trên đôi ủng của tôi sau khi đi bộ dọc bờ sông.)
|