(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limo
B1
sostantivo B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

limo

/ˈliːmo/
bùn non
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sedimento fine, composto da particelle minerali di dimensioni intermedie tra la sabbia e l'argilla, trasportato e depositato dall'acqua, specialmente in canali o porti.

Ý nghĩa của "limo" trong tiếng Việt

Bùn non; lớp trầm tích mịn gồm các hạt khoáng chất có kích thước trung gian giữa cát và đất sét, được nước cuốn trôi và lắng đọng, đặc biệt là ở các kênh rạch hoặc bến cảng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limo"

  • "Il fiume ha depositato uno strato di limo sulla riva."

    "Dòng sông đã bồi đắp một lớp bùn non trên bờ."

  • "Il porto era pieno di limo, rendendo difficile la navigazione."

    "Cảng đầy bùn non, gây khó khăn cho việc đi lại của tàu thuyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "limo" & Ghi chú

Cách dùng "limo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'bùn non' trong tiếng Việt, 'limo' chỉ lớp trầm tích mịn, mềm thường thấy ở đáy sông, kênh rạch. Cần phân biệt với 'fango' (bùn), có thể bao gồm nhiều loại bùn hơn và có độ đặc khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "limo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il limo
Il limo fertile ha arricchito il terreno.
(Lớp bùn màu mỡ đã làm giàu cho đất.)
Với mạo từ xác định i limi
I limi del fiume sono pieni di nutrienti.
(Các lớp bùn của dòng sông chứa đầy chất dinh dưỡng.)
Với mạo từ không xác định del limo
C'era del limo sui miei stivali dopo aver camminato lungo il fiume.
(Có một ít bùn trên đôi ủng của tôi sau khi đi bộ dọc bờ sông.)