(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fantasticare
B2
verbo B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

fantasticare

/fantastiˈkaːre/
mơ màng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantasticare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Immaginare cose che non sono reali, sognare ad occhi aperti.

Ý nghĩa của "fantasticare" trong tiếng Việt

Hành động mơ màng, suy nghĩ về những điều thú vị, đặc biệt là những điều bạn muốn xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fantasticare"

  • "Mi piace fantasticare sul futuro."

    "Tôi thích mơ màng về tương lai."

  • "Stava fantasticando ad occhi aperti quando il telefono squillò."

    "Cô ấy đang mơ màng khi điện thoại reo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fantasticare"

Đồng nghĩa

sognare ad occhi aperti (mơ mộng) immaginare (tưởng tượng)

Cách dùng "fantasticare" & Ghi chú

Cách dùng "fantasticare" đúng ngữ cảnh

Từ 'fantasticare' thường được dùng để chỉ việc mơ mộng về những điều tốt đẹp, thú vị, những điều mong muốn xảy ra. Nó có sắc thái tích cực hơn so với một số từ khác chỉ sự mơ mộng.

Ngữ pháp & Chia từ "fantasticare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "fantasticare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) fantastico
Io fantastico di vincere alla lotteria.
(Tôi mơ mộng về việc trúng xổ số.)
tu (bạn) fantastichi
Tu fantastichi troppo spesso ad occhi aperti.
(Bạn mơ mộng hão huyền quá thường xuyên.)
lui/lei (anh/cô ấy) fantastica
Lei fantastica su un futuro migliore.
(Cô ấy mơ mộng về một tương lai tốt đẹp hơn.)
noi (chúng tôi) fantastichiamo
Noi fantastichiamo di viaggiare intorno al mondo.
(Chúng tôi mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới.)
voi (các bạn) fantasticate
Voi fantasticate sempre sulle vacanze.
(Các bạn luôn mơ mộng về những kỳ nghỉ.)
loro (họ) fantasticano
Loro fantasticano di diventare ricchi e famosi.
(Họ mơ mộng về việc trở nên giàu có và nổi tiếng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fantasticato
"Ho fantasticato ad occhi aperti per ore."
(Tôi đã mơ mộng hão huyền hàng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani fantasticherò di vincere alla lotteria e comprare una villa al mare."

    "Ngày mai tôi sẽ mơ mộng về việc trúng số và mua một biệt thự bên bờ biển."

  • "Quando sarai in pensione, fantasticherai spesso dei tuoi viaggi passati."

    "Khi bạn về hưu, bạn sẽ thường mơ mộng về những chuyến đi trong quá khứ của mình."

  • "Loro fantasticheranno di diventare famosi attori di Hollywood."

    "Họ sẽ mơ mộng về việc trở thành những diễn viên nổi tiếng ở Hollywood."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri sera ho fantasticato di vincere alla lotteria."

    "Tối hôm qua tôi đã mơ mộng về việc trúng số."

  • "Abbiamo fantasticato a lungo su come sarebbe stata la nostra vita se avessimo fatto scelte diverse."

    "Chúng tôi đã mơ mộng rất lâu về cuộc sống của chúng tôi sẽ như thế nào nếu chúng tôi đưa ra những lựa chọn khác."

  • "Maria ha fantasticato di diventare una famosa ballerina."

    "Maria đã mơ mộng về việc trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng."

Thì Quá khứ xa
  • "Da bambino, fantasticai di volare come un uccello sopra la mia città."

    "Khi còn bé, tôi đã mơ mộng được bay như một con chim trên thành phố của mình."

  • "Quando lesse il romanzo, fantasticò di vivere in un castello medievale."

    "Khi đọc cuốn tiểu thuyết, cô ấy đã mơ mộng về việc sống trong một lâu đài thời trung cổ."

  • "I poeti fantasticarono di un mondo senza guerre né sofferenze."

    "Các nhà thơ đã mơ mộng về một thế giới không có chiến tranh và đau khổ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu fantasticassi troppo da bambino, invece sei diventato molto realista."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn mơ mộng quá nhiều khi còn bé, nhưng thay vào đó bạn đã trở nên rất thực tế."

  • "Sarebbe stato meglio se lui non avesse fantasticato tanto sulla possibilità di vincere alla lotteria."

    "Sẽ tốt hơn nếu anh ấy không mơ mộng quá nhiều về khả năng trúng xổ số."

  • "Credevo che loro fantasticassero di diventare astronauti, ma ora studiano economia."

    "Tôi đã tin rằng họ mơ mộng về việc trở thành phi hành gia, nhưng bây giờ họ học kinh tế."