immaginare
Định nghĩa & Giải nghĩa "immaginare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Formare nella mente l'immagine di qualcosa o di qualcuno che non si ha davanti agli occhi o che non esiste nella realtà.
Ý nghĩa của "immaginare" trong tiếng Việt
Hình dung, mường tượng, tưởng tượng ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immaginare"
-
"Non riesco a immaginare la mia vita senza di te."
"Tôi không thể hình dung cuộc sống của mình thiếu bạn."
-
"Immagino che tu sia molto stanco dopo il viaggio."
"Tôi hình dung là bạn rất mệt sau chuyến đi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immaginare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "immaginare" & Ghi chú
Cách dùng "immaginare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'hình dung' có thể được hiểu là 'tưởng tượng' hoặc 'mường tượng'. 'Immaginare' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, diễn tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý niệm trong tâm trí.
Ngữ pháp & Chia từ "immaginare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "immaginare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | immagino |
Io immagino sempre il meglio.
(Tôi luôn tưởng tượng điều tốt đẹp nhất.)
|
| tu (bạn) | immagini |
Tu immagini un mondo senza guerre?
(Bạn có tưởng tượng ra một thế giới không có chiến tranh không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | immagina |
Lei immagina di viaggiare per il mondo.
(Cô ấy tưởng tượng mình sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
|
| noi (chúng tôi) | immaginiamo |
Noi immaginiamo un futuro sostenibile.
(Chúng tôi tưởng tượng một tương lai bền vững.)
|
| voi (các bạn) | immaginate |
Voi immaginate di vincere alla lotteria?
(Các bạn có tưởng tượng mình trúng xổ số không?)
|
| loro (họ) | immaginano |
Loro immaginano di vivere su un'isola deserta.
(Họ tưởng tượng mình sống trên một hòn đảo hoang.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho immaginato di vincere alla lotteria e ho comprato una casa nuova."
"Tôi đã tưởng tượng mình trúng số và tôi đã mua một ngôi nhà mới."
-
"È stato difficile immaginare un futuro senza di te."
"Thật khó để tưởng tượng một tương lai không có bạn."
-
"Abbiamo immaginato come sarebbe stato il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã tưởng tượng chuyến đi của chúng tôi đến Ý sẽ như thế nào."
-
"Immagina un futuro migliore, pieno di opportunità!"
"Hãy tưởng tượng một tương lai tốt đẹp hơn, tràn đầy cơ hội!"
-
"Immaginate, ragazzi, un viaggio intorno al mondo senza limiti di tempo."
"Các bạn trẻ, hãy tưởng tượng một chuyến du hành vòng quanh thế giới không giới hạn thời gian."
-
"Non immaginare sempre il peggio, cerca di essere più ottimista!"
"Đừng luôn tưởng tượng điều tồi tệ nhất, hãy cố gắng lạc quan hơn!"
-
"Immaginai un futuro pieno di successi quando ero giovane."
"Tôi đã tưởng tượng một tương lai đầy thành công khi tôi còn trẻ."
-
"Non immaginò mai che quel giorno sarebbe stato l'ultimo."
"Anh ấy/Cô ấy đã không bao giờ tưởng tượng rằng ngày đó sẽ là ngày cuối cùng."
-
"Immaginammo una casa al mare, ma non la comprammo mai."
"Chúng tôi đã tưởng tượng một ngôi nhà bên bờ biển, nhưng chúng tôi chưa bao giờ mua nó."
-
"Io immagino un futuro migliore per tutti."
"Tôi tưởng tượng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người."
-
"Loro immaginano di vincere alla lotteria ogni settimana."
"Họ tưởng tượng mình trúng xổ số mỗi tuần."
-
"Tu immagini cosa significa vivere senza elettricità?"
"Bạn có tưởng tượng được việc sống mà không có điện là như thế nào không?"
-
"In Italia, si immagina un futuro migliore per i giovani."
"Ở Ý, người ta hình dung một tương lai tốt đẹp hơn cho giới trẻ."
-
"Durante la lezione di storia, si immaginavano le battaglie come fossero reali."
"Trong giờ học lịch sử, người ta hình dung các trận chiến như thể chúng là thật."
-
"In quel romanzo, si immaginava un mondo senza guerre."
"Trong cuốn tiểu thuyết đó, người ta hình dung một thế giới không có chiến tranh."
-
"Credevo che tu immaginassi un futuro diverso per noi."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn tưởng tượng một tương lai khác cho chúng ta."
-
"Sarebbe stato meglio se avessi immaginato le conseguenze delle tue azioni."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn đã tưởng tượng ra hậu quả từ hành động của mình."
-
"Dubitavo che loro immaginassero quanto fosse difficile la situazione."
"Tôi nghi ngờ rằng họ tưởng tượng được tình hình khó khăn đến mức nào."