(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immaginare
B1
verbo B1 Tổng quát

immaginare

/immaʤiˈnare/
hình dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immaginare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Formare nella mente l'immagine di qualcosa o di qualcuno che non si ha davanti agli occhi o che non esiste nella realtà.

Ý nghĩa của "immaginare" trong tiếng Việt

Hình dung, mường tượng, tưởng tượng ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immaginare"

  • "Non riesco a immaginare la mia vita senza di te."

    "Tôi không thể hình dung cuộc sống của mình thiếu bạn."

  • "Immagino che tu sia molto stanco dopo il viaggio."

    "Tôi hình dung là bạn rất mệt sau chuyến đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immaginare"

Đồng nghĩa

fantasticare (mơ mộng) rappresentarsi (tự hình dung)

Cách dùng "immaginare" & Ghi chú

Cách dùng "immaginare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hình dung' có thể được hiểu là 'tưởng tượng' hoặc 'mường tượng'. 'Immaginare' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, diễn tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý niệm trong tâm trí.

Ngữ pháp & Chia từ "immaginare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "immaginare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) immagino
Io immagino sempre il meglio.
(Tôi luôn tưởng tượng điều tốt đẹp nhất.)
tu (bạn) immagini
Tu immagini un mondo senza guerre?
(Bạn có tưởng tượng ra một thế giới không có chiến tranh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) immagina
Lei immagina di viaggiare per il mondo.
(Cô ấy tưởng tượng mình sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
noi (chúng tôi) immaginiamo
Noi immaginiamo un futuro sostenibile.
(Chúng tôi tưởng tượng một tương lai bền vững.)
voi (các bạn) immaginate
Voi immaginate di vincere alla lotteria?
(Các bạn có tưởng tượng mình trúng xổ số không?)
loro (họ) immaginano
Loro immaginano di vivere su un'isola deserta.
(Họ tưởng tượng mình sống trên một hòn đảo hoang.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): immaginato
"Ho immaginato un futuro migliore per tutti."
(Tôi đã tưởng tượng ra một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho immaginato di vincere alla lotteria e ho comprato una casa nuova."

    "Tôi đã tưởng tượng mình trúng số và tôi đã mua một ngôi nhà mới."

  • "È stato difficile immaginare un futuro senza di te."

    "Thật khó để tưởng tượng một tương lai không có bạn."

  • "Abbiamo immaginato come sarebbe stato il nostro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã tưởng tượng chuyến đi của chúng tôi đến Ý sẽ như thế nào."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Immagina un futuro migliore, pieno di opportunità!"

    "Hãy tưởng tượng một tương lai tốt đẹp hơn, tràn đầy cơ hội!"

  • "Immaginate, ragazzi, un viaggio intorno al mondo senza limiti di tempo."

    "Các bạn trẻ, hãy tưởng tượng một chuyến du hành vòng quanh thế giới không giới hạn thời gian."

  • "Non immaginare sempre il peggio, cerca di essere più ottimista!"

    "Đừng luôn tưởng tượng điều tồi tệ nhất, hãy cố gắng lạc quan hơn!"

Thì Quá khứ xa
  • "Immaginai un futuro pieno di successi quando ero giovane."

    "Tôi đã tưởng tượng một tương lai đầy thành công khi tôi còn trẻ."

  • "Non immaginò mai che quel giorno sarebbe stato l'ultimo."

    "Anh ấy/Cô ấy đã không bao giờ tưởng tượng rằng ngày đó sẽ là ngày cuối cùng."

  • "Immaginammo una casa al mare, ma non la comprammo mai."

    "Chúng tôi đã tưởng tượng một ngôi nhà bên bờ biển, nhưng chúng tôi chưa bao giờ mua nó."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io immagino un futuro migliore per tutti."

    "Tôi tưởng tượng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người."

  • "Loro immaginano di vincere alla lotteria ogni settimana."

    "Họ tưởng tượng mình trúng xổ số mỗi tuần."

  • "Tu immagini cosa significa vivere senza elettricità?"

    "Bạn có tưởng tượng được việc sống mà không có điện là như thế nào không?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si immagina un futuro migliore per i giovani."

    "Ở Ý, người ta hình dung một tương lai tốt đẹp hơn cho giới trẻ."

  • "Durante la lezione di storia, si immaginavano le battaglie come fossero reali."

    "Trong giờ học lịch sử, người ta hình dung các trận chiến như thể chúng là thật."

  • "In quel romanzo, si immaginava un mondo senza guerre."

    "Trong cuốn tiểu thuyết đó, người ta hình dung một thế giới không có chiến tranh."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu immaginassi un futuro diverso per noi."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn tưởng tượng một tương lai khác cho chúng ta."

  • "Sarebbe stato meglio se avessi immaginato le conseguenze delle tue azioni."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn đã tưởng tượng ra hậu quả từ hành động của mình."

  • "Dubitavo che loro immaginassero quanto fosse difficile la situazione."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ tưởng tượng được tình hình khó khăn đến mức nào."