(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fascia
B2
sostantivo B2 Y học, Giải phẫu học

fascia

/ˈfaʃʃa/
mạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fascia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Membrana di tessuto connettivo che avvolge i muscoli e gli organi interni.

Ý nghĩa của "fascia" trong tiếng Việt

Một dải hoặc lớp mô liên kết, chủ yếu là collagen, nằm dưới da, có chức năng gắn, ổn định, bao bọc và phân tách các cơ và các cơ quan nội tạng khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fascia"

  • "La fascia muscolare è essenziale per il movimento e la stabilità del corpo."

    "Mạc cơ rất cần thiết cho sự vận động và ổn định của cơ thể."

  • "Il fisioterapista ha lavorato sulla fascia del paziente per alleviare il dolore."

    "Nhà vật lý trị liệu đã tác động lên mạc của bệnh nhân để giảm đau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fascia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fascia" & Ghi chú

Cách dùng "fascia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mạc' thường được dùng để chỉ các lớp mô liên kết bao quanh cơ và các cơ quan nội tạng. 'Fascia' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, nhưng cần lưu ý rằng fascia có thể đề cập đến nhiều loại mô liên kết khác nhau, không chỉ lớp mô dưới da.

Ngữ pháp & Chia từ "fascia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fascia
La fascia che indosso è molto colorata.
(Cái băng đô tôi đang đeo rất sặc sỡ.)
Với mạo từ xác định le fasce
Le fasce muscolari sono importanti per il movimento.
(Các dải cơ rất quan trọng cho sự vận động.)
Với mạo từ không xác định una fascia
Ho comprato una fascia per i capelli.
(Tôi đã mua một chiếc băng đô cài tóc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fascia muscolare protegge gli organi interni."

    "Màng cơ bảo vệ các cơ quan nội tạng."

  • "Il fisioterapista ha massaggiato la fascia infiammata."

    "Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp vùng màng bị viêm."

  • "Le fasce del corpo sono interconnesse."

    "Các màng của cơ thể có sự liên kết với nhau."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fascia muscolare protegge i muscoli durante l'esercizio fisico."

    "Màng cơ bảo vệ các cơ trong quá trình tập thể dục."

  • "L'infiammazione della fascia plantare può causare dolore al tallone."

    "Viêm cân gan chân có thể gây đau gót chân."

  • "Le fasce elastiche sono utili per la riabilitazione dopo un infortunio."

    "Các dải đàn hồi rất hữu ích cho việc phục hồi chức năng sau chấn thương."

Danh từ số nhiều
  • "Le fasce muscolari proteggono i muscoli durante l'esercizio fisico."

    "Các lớp màng cơ bảo vệ cơ bắp trong quá trình tập thể dục."

  • "Il fisioterapista ha manipolato le fasce del mio ginocchio per ridurre il dolore."

    "Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp các lớp màng ở đầu gối của tôi để giảm đau."

  • "Le infiammazioni delle fasce plantari sono comuni tra i corridori."

    "Viêm các lớp màng gan chân là phổ biến ở những người chạy bộ."