(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tessuto connettivo
B1
sostantivo B1 Y học

tessuto connettivo

/tesˈsuːto konnetˈtiːvo/
mô liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tessuto connettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il tessuto connettivo è un tipo di tessuto biologico che supporta, connette o separa diversi tipi di tessuti e organi nel corpo.

Ý nghĩa của "tessuto connettivo" trong tiếng Việt

Mô liên kết, một loại mô trong cơ thể có chức năng liên kết, hỗ trợ hoặc phân tách các mô và cơ quan khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tessuto connettivo"

  • "Il tessuto connettivo sostiene e protegge gli organi interni."

    "Mô liên kết nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan nội tạng."

  • "Alcune malattie autoimmuni attaccano il tessuto connettivo."

    "Một số bệnh tự miễn tấn công mô liên kết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tessuto connettivo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "tessuto connettivo" & Ghi chú

Cách dùng "tessuto connettivo" đúng ngữ cảnh

Tessuto connettivo tương đương với 'mô liên kết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các loại mô khác như 'tessuto epiteliale' (mô biểu bì), 'tessuto muscolare' (mô cơ) và 'tessuto nervoso' (mô thần kinh).

Ngữ pháp & Chia từ "tessuto connettivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tessuto connettivo
Il tessuto connettivo sostiene e protegge gli organi.
(Mô liên kết nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.)
Với mạo từ xác định i tessuti connettivi
I tessuti connettivi svolgono diverse funzioni nel corpo.
(Các mô liên kết thực hiện các chức năng khác nhau trong cơ thể.)
Với mạo từ không xác định un tessuto connettivo
Un tessuto connettivo sano è essenziale per la guarigione.
(Một mô liên kết khỏe mạnh là rất cần thiết cho việc chữa lành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il tessuto connettivo è fondamentale per la struttura e il supporto degli organi."

    "Mô liên kết rất quan trọng đối với cấu trúc và sự nâng đỡ của các cơ quan."

  • "Lo studio del tessuto connettivo ha rivelato importanti informazioni sulla sua composizione e funzione."

    "Nghiên cứu về mô liên kết đã tiết lộ những thông tin quan trọng về thành phần và chức năng của nó."

  • "Un danno al tessuto connettivo può compromettere la capacità del corpo di riparare i tessuti."

    "Tổn thương mô liên kết có thể ảnh hưởng đến khả năng sửa chữa các mô của cơ thể."