(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faticosamente
B2
avverbio B2 Chung

faticosamente

/fatiˈkozaˈmente/
đạt được một cách khó nhọc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faticosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con grande difficoltà e sforzo.

Ý nghĩa của "faticosamente" trong tiếng Việt

Một cách đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "faticosamente"

  • "Ha scalato la montagna faticosamente."

    "Anh ấy đã leo lên ngọn núi một cách khó nhọc."

  • "Il progetto è stato completato faticosamente, ma con successo."

    "Dự án đã được hoàn thành một cách khó nhọc, nhưng thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faticosamente"

Đồng nghĩa

difficoltosamente (một cách khó khăn) laboriosamente (một cách cần cù, siêng năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "faticosamente" & Ghi chú

Cách dùng "faticosamente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đạt được sau nhiều cố gắng, tương tự như 'khó nhọc' trong tiếng Việt. Thường dùng khi nhấn mạnh sự vất vả và nỗ lực bỏ ra.

Ngữ pháp & Chia từ "faticosamente" (Grammatica)