faticosamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "faticosamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con grande difficoltà e sforzo.
Ý nghĩa của "faticosamente" trong tiếng Việt
Một cách đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "faticosamente"
-
"Ha scalato la montagna faticosamente."
"Anh ấy đã leo lên ngọn núi một cách khó nhọc."
-
"Il progetto è stato completato faticosamente, ma con successo."
"Dự án đã được hoàn thành một cách khó nhọc, nhưng thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faticosamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "faticosamente" & Ghi chú
Cách dùng "faticosamente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đạt được sau nhiều cố gắng, tương tự như 'khó nhọc' trong tiếng Việt. Thường dùng khi nhấn mạnh sự vất vả và nỗ lực bỏ ra.