(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facilmente
A2
avverbio A2 Chung

facilmente

/fatʃilˈmente/
dễ dàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo facile, senza difficoltà o sforzo eccessivo.

Ý nghĩa của "facilmente" trong tiếng Việt

Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay tốn nhiều công sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facilmente"

  • "Ho imparato a suonare il piano facilmente."

    "Tôi đã học chơi piano một cách dễ dàng."

  • "Si risolve facilmente questo problema."

    "Vấn đề này có thể được giải quyết một cách dễ dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilmente"

Đồng nghĩa

agevolmente (một cách dễ dàng, thuận lợi) semplicemente (một cách đơn giản)

Trái nghĩa

difficilmente (một cách khó khăn) faticosamente (một cách vất vả)

Cách dùng "facilmente" & Ghi chú

Cách dùng "facilmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'facilmente' trong tiếng Ý tương đương với 'dễ dàng' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm đuôi '-mente' vào dạng giống cái số ít của tính từ. Ví dụ, 'facile' (dễ) trở thành 'facilmente' (dễ dàng).

Ngữ pháp & Chia từ "facilmente" (Grammatica)