(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fattibilità
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

fattibilità

/fat.ti.bi.liˈta/
các tính khả thi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fattibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità di essere realizzato o di avvenire.

Ý nghĩa của "fattibilità" trong tiếng Việt

Các tính khả thi; các khả năng thực hiện được; các điều kiện có thể thực hiện được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fattibilità"

  • "Lo studio di fattibilità ha dimostrato che il progetto è troppo costoso."

    "Nghiên cứu tính khả thi đã chứng minh rằng dự án quá tốn kém."

  • "La fattibilità del piano dipende dalla disponibilità di finanziamenti."

    "Tính khả thi của kế hoạch phụ thuộc vào nguồn tài trợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fattibilità"

Đồng nghĩa

realizzabilità (tính khả thi, khả năng thực hiện)

Cách dùng "fattibilità" & Ghi chú

Cách dùng "fattibilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'fattibilità' thường được dùng để chỉ tính khả thi của một dự án, kế hoạch hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh đến việc xem xét các yếu tố thực tế, nguồn lực và điều kiện cần thiết để đạt được mục tiêu. Khác với 'possibilità' (khả năng), 'fattibilità' mang tính thực tiễn và cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fattibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fattibilità
La fattibilità del progetto è stata valutata attentamente.
(Tính khả thi của dự án đã được đánh giá cẩn thận.)
Với mạo từ xác định le fattibilità
Le fattibilità di diverse soluzioni sono state prese in considerazione.
(Tính khả thi của nhiều giải pháp khác nhau đã được xem xét.)
Với mạo từ không xác định una fattibilità
È stata presentata una fattibilità preliminare.
(Một nghiên cứu khả thi sơ bộ đã được trình bày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fattibilità del progetto è stata valutata attentamente dagli esperti."

    "Tính khả thi của dự án đã được các chuyên gia đánh giá cẩn thận."

  • "Lo studio di fattibilità ha dimostrato che l'iniziativa è economicamente vantaggiosa."

    "Nghiên cứu tính khả thi đã chứng minh rằng sáng kiến này mang lại lợi ích kinh tế."

  • "Le fattibilità di nuove soluzioni tecnologiche sono in costante aumento."

    "Tính khả thi của các giải pháp công nghệ mới đang không ngừng tăng lên."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata valutata una fattibilità del progetto prima di procedere con l'investimento."

    "Tính khả thi của dự án đã được đánh giá trước khi tiến hành đầu tư."

  • "Nonostante le difficoltà iniziali, si è dimostrata una fattibilità sorprendente dell'impresa."

    "Mặc dù có những khó khăn ban đầu, tính khả thi đáng ngạc nhiên của công ty đã được chứng minh."

  • "L'analisi ha rivelato una fattibilità limitata a causa delle risorse insufficienti."

    "Phân tích cho thấy tính khả thi bị hạn chế do nguồn lực không đủ."

Danh từ số nhiều
  • "Le fattibilità di questo progetto sono state analizzate attentamente."

    "Tính khả thi của dự án này đã được phân tích cẩn thận."

  • "Le fattibilità economiche dell'iniziativa sono ancora da valutare."

    "Tính khả thi về mặt kinh tế của sáng kiến này vẫn cần được đánh giá."

  • "Le fattibilità delle diverse soluzioni proposte verranno confrontate."

    "Tính khả thi của các giải pháp khác nhau được đề xuất sẽ được so sánh."