(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favorevolmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

favorevolmente

/favorevolˈmente/
một cách thuận lợi nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favorevolmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo favorevole; in circostanze propizie.

Ý nghĩa của "favorevolmente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự tán thành hoặc ủng hộ; theo cách có khả năng tạo ra một kết quả tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "favorevolmente"

  • "La decisione è stata accolta favorevolmente da tutti."

    "Quyết định đã được mọi người đón nhận một cách thuận lợi."

  • "Le condizioni meteorologiche hanno influito favorevolmente sulla crescita delle piante."

    "Điều kiện thời tiết đã ảnh hưởng thuận lợi đến sự phát triển của cây trồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favorevolmente"

Đồng nghĩa

positivamente (một cách tích cực) vantaggiosamente (một cách có lợi)

Cách dùng "favorevolmente" & Ghi chú

Cách dùng "favorevolmente" đúng ngữ cảnh

Có thể dịch là 'một cách thuận lợi', 'một cách có lợi'. Thường dùng để diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo hướng tích cực, mang lại kết quả tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "favorevolmente" (Grammatica)