positivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "positivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo positivo; con un effetto benefico o utile.
Ý nghĩa của "positivamente" trong tiếng Việt
Một cách tích cực; với một ảnh hưởng tốt hoặc hữu ích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "positivamente"
-
"Ha reagito positivamente alla notizia."
"Anh ấy đã phản ứng tích cực với tin tức."
-
"Il progetto è stato valutato positivamente."
"Dự án đã được đánh giá một cách tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "positivamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "positivamente" & Ghi chú
Cách dùng "positivamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách tích cực' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ hành động hoặc sự việc có ảnh hưởng tốt, mang lại kết quả khả quan. Cần chú ý đến vị trí của trạng từ trong câu tiếng Ý, thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa.