(Vị trí top_banner)
Hình minh họa positivamente
B1
avverbio B1 Chung

positivamente

/pozitiˈvamente/
một cách tích cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "positivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo positivo; con un effetto benefico o utile.

Ý nghĩa của "positivamente" trong tiếng Việt

Một cách tích cực; với một ảnh hưởng tốt hoặc hữu ích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "positivamente"

  • "Ha reagito positivamente alla notizia."

    "Anh ấy đã phản ứng tích cực với tin tức."

  • "Il progetto è stato valutato positivamente."

    "Dự án đã được đánh giá một cách tích cực."

Cách dùng "positivamente" & Ghi chú

Cách dùng "positivamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách tích cực' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ hành động hoặc sự việc có ảnh hưởng tốt, mang lại kết quả khả quan. Cần chú ý đến vị trí của trạng từ trong câu tiếng Ý, thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "positivamente" (Grammatica)