favoritismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "favoritismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a favorire una persona o un gruppo a scapito di altri, senza tener conto del merito o dell'uguaglianza.
Ý nghĩa của "favoritismo" trong tiếng Việt
Thiên vị một cách không công bằng cho một người, một nhóm hoặc một vật gì đó hơn những người hoặc vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "favoritismo"
-
"Il favoritismo è un problema serio in molte aziende."
"Sự thiên vị là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều công ty."
-
"Il politico è stato accusato di favoritismo nei confronti dei suoi amici."
"Chính trị gia bị cáo buộc thiên vị bạn bè của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favoritismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "favoritismo" & Ghi chú
Cách dùng "favoritismo" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự thiên vị trong công việc, chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công.
Ngữ pháp & Chia từ "favoritismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il favoritismo |
Il favoritismo è un problema serio in molte organizzazioni.
(Sự thiên vị là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.)
|
| Với mạo từ xác định | i favoritismi |
I favoritismi danneggiano il merito e la produttività.
(Sự thiên vị làm tổn hại đến công trạng và năng suất.)
|
| Với mạo từ không xác định | un favoritismo |
Un favoritismo ingiusto può demotivare i dipendenti.
(Một sự thiên vị bất công có thể làm mất động lực của nhân viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il favoritismo nel mondo del lavoro può danneggiare la meritocrazia."
"Chủ nghĩa ưu ái trong thế giới công việc có thể gây tổn hại đến chế độ trọng dụng nhân tài."
-
"Il suo successo è stato attribuito al favoritismo del direttore, non al suo talento."
"Sự thành công của anh ấy được cho là do sự thiên vị của giám đốc, chứ không phải do tài năng của anh ấy."
-
"Il favoritismo è un ostacolo per la creazione di una società equa e giusta."
"Chủ nghĩa ưu ái là một trở ngại cho việc tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng."