(Vị trí top_banner)
Hình minh họa favoritismo
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

favoritismo

/favoriˈtizmo/
thiên vị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "favoritismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a favorire una persona o un gruppo a scapito di altri, senza tener conto del merito o dell'uguaglianza.

Ý nghĩa của "favoritismo" trong tiếng Việt

Thiên vị một cách không công bằng cho một người, một nhóm hoặc một vật gì đó hơn những người hoặc vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "favoritismo"

  • "Il favoritismo è un problema serio in molte aziende."

    "Sự thiên vị là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều công ty."

  • "Il politico è stato accusato di favoritismo nei confronti dei suoi amici."

    "Chính trị gia bị cáo buộc thiên vị bạn bè của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "favoritismo"

Đồng nghĩa

parzialità (sự thiên vị, tính không công bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "favoritismo" & Ghi chú

Cách dùng "favoritismo" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiên vị trong công việc, chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công.

Ngữ pháp & Chia từ "favoritismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il favoritismo
Il favoritismo è un problema serio in molte organizzazioni.
(Sự thiên vị là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều tổ chức.)
Với mạo từ xác định i favoritismi
I favoritismi danneggiano il merito e la produttività.
(Sự thiên vị làm tổn hại đến công trạng và năng suất.)
Với mạo từ không xác định un favoritismo
Un favoritismo ingiusto può demotivare i dipendenti.
(Một sự thiên vị bất công có thể làm mất động lực của nhân viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il favoritismo nel mondo del lavoro può danneggiare la meritocrazia."

    "Chủ nghĩa ưu ái trong thế giới công việc có thể gây tổn hại đến chế độ trọng dụng nhân tài."

  • "Il suo successo è stato attribuito al favoritismo del direttore, non al suo talento."

    "Sự thành công của anh ấy được cho là do sự thiên vị của giám đốc, chứ không phải do tài năng của anh ấy."

  • "Il favoritismo è un ostacolo per la creazione di una società equa e giusta."

    "Chủ nghĩa ưu ái là một trở ngại cho việc tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng."