(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imparzialità
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Đạo đức, Chính trị

imparzialità

/impart͡siaˈlita/
tính vô tư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imparzialità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assenza di pregiudizi o favoritismi nel giudicare o nell'agire.

Ý nghĩa của "imparzialità" trong tiếng Việt

Tính công bằng, sự vô tư, không thiên vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imparzialità"

  • "Il giudice deve agire con imparzialità."

    "Thẩm phán phải hành động một cách vô tư."

  • "L'imparzialità è una qualità essenziale per un giornalista."

    "Tính vô tư là một phẩm chất thiết yếu đối với một nhà báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imparzialità"

Đồng nghĩa

obiettività (tính khách quan) equanimità (tính điềm tĩnh)

Trái nghĩa

parzialità (tính thiên vị) favoritismo (sự ưu ái)

Cách dùng "imparzialità" & Ghi chú

Cách dùng "imparzialità" đúng ngữ cảnh

Từ 'imparzialità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính vô tư' trong tiếng Việt, chỉ sự công bằng và không thiên vị. Cần phân biệt với 'neutralità' (tính trung lập), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau, nhưng 'imparzialità' nhấn mạnh đến việc không có thành kiến, trong khi 'neutralità' nhấn mạnh đến việc không tham gia vào tranh chấp.

Ngữ pháp & Chia từ "imparzialità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imparzialità
L'imparzialità è fondamentale per un giudice.
(Sự công bằng là yếu tố then chốt đối với một thẩm phán.)
Với mạo từ xác định le imparzialità
Le imparzialità mostrate hanno suscitato polemiche.
(Những sự thiếu công bằng đã thể hiện gây ra tranh cãi.)
Với mạo từ không xác định un'imparzialità
Ha dimostrato un'imparzialità sorprendente.
(Anh ấy đã thể hiện một sự công bằng đáng kinh ngạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le imparzialità dei giudici sono fondamentali per un processo equo."

    "Sự công bằng của các thẩm phán là yếu tố cơ bản cho một phiên tòa công bằng."

  • "Le imparzialità dimostrate dalla commissione esaminatrice hanno garantito un risultato trasparente."

    "Sự công bằng được thể hiện bởi hội đồng giám khảo đã đảm bảo một kết quả minh bạch."

  • "Nonostante le pressioni, le imparzialità dei giornalisti hanno permesso di scoprire la verità."

    "Bất chấp áp lực, sự công bằng của các nhà báo đã cho phép khám phá ra sự thật."