(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feccia
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

feccia

/ˈfetʃ.t͡ʃa/
cặn bã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "feccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte più grossolana che si deposita sul fondo di un liquido, sedimento.

Ý nghĩa của "feccia" trong tiếng Việt

Một lớp bẩn hoặc bọt trên bề mặt chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "feccia"

  • "Sul fondo della bottiglia c'era un deposito di feccia."

    "Ở dưới đáy chai có một lớp cặn."

  • "Non voglio avere niente a che fare con quella feccia della società."

    "Tôi không muốn dính dáng gì đến những cặn bã của xã hội đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "feccia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "feccia" & Ghi chú

Cách dùng "feccia" đúng ngữ cảnh

Từ 'feccia' thường được dùng để chỉ cặn rượu, cặn cà phê hoặc các chất lỏng khác. Nghĩa bóng có thể ám chỉ những thứ hoặc người bị coi là thấp kém, vô giá trị.

Ngữ pháp & Chia từ "feccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la feccia
La feccia del vino si deposita sul fondo della bottiglia.
(Cặn rượu lắng xuống đáy chai.)
Với mạo từ xác định le fecce
Le fecce della società sono spesso ignorate.
(Những thành phần cặn bã của xã hội thường bị phớt lờ.)
Với mạo từ không xác định feccia
Non voglio avere a che fare con feccia di questo genere.
(Tôi không muốn dính dáng đến loại cặn bã này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La feccia del vino si era depositata sul fondo della botte."

    "Cặn của rượu đã lắng xuống đáy thùng."

  • "Il barista ha rimosso la feccia dal bicchiere prima di servire il cocktail."

    "Người pha chế đã loại bỏ cặn từ ly trước khi phục vụ cocktail."

  • "Non mi piace bere la birra quando vedo la feccia sul fondo."

    "Tôi không thích uống bia khi thấy cặn ở dưới đáy."