sedimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "sedimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza solida che si deposita sul fondo di un liquido.
Ý nghĩa của "sedimento" trong tiếng Việt
Cặn bã, phần còn lại của chất lỏng trong một vật chứa, thường bao gồm cặn lắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sedimento"
-
"C'è un po' di sedimento nel fondo della bottiglia di vino."
"Có một ít cặn ở đáy chai rượu vang."
-
"Il fiume trasportava sedimenti dalla montagna a valle."
"Con sông mang theo cặn từ trên núi xuống hạ lưu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sedimento" & Ghi chú
Cách dùng "sedimento" đúng ngữ cảnh
Từ 'sedimento' thường được dùng để chỉ cặn lắng tự nhiên trong các chất lỏng như nước, rượu vang, hoặc dầu. Cần phân biệt với 'residuo' (cũng có nghĩa là cặn) nhưng 'residuo' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chất thải hoặc phần còn lại sau một quá trình.
Ngữ pháp & Chia từ "sedimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sedimento |
Il sedimento sul fondo del fiume era molto spesso.
(Lớp trầm tích dưới đáy sông rất dày.)
|
| Với mạo từ xác định | i sedimenti |
I sedimenti marini possono rivelare informazioni sul clima passato.
(Các trầm tích biển có thể tiết lộ thông tin về khí hậu trong quá khứ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sedimento |
Un sedimento di calcare si è formato nel corso dei secoli.
(Một lớp trầm tích đá vôi đã hình thành qua nhiều thế kỷ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sedimento sul fondo del fiume era composto principalmente da sabbia e argilla."
"Lớp trầm tích dưới đáy sông chủ yếu bao gồm cát và đất sét."
-
"L'analisi del sedimento marino ha rivelato la presenza di microplastiche."
"Phân tích trầm tích biển đã tiết lộ sự hiện diện của vi nhựa."
-
"I sedimenti trasportati dal ghiacciaio hanno modificato il paesaggio."
"Các lớp trầm tích do sông băng mang theo đã làm thay đổi cảnh quan."