felino
Định nghĩa & Giải nghĩa "felino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o è relativo ai felini.
Ý nghĩa của "felino" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến họ mèo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "felino"
-
"Il gatto è un animale felino."
"Mèo là một loài động vật thuộc họ mèo."
-
"Questo comportamento è tipico dei felini."
"Hành vi này là điển hình của các loài thuộc họ mèo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "felino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "felino" & Ghi chú
Cách dùng "felino" đúng ngữ cảnh
Từ 'felino' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thuộc họ mèo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'gatto' (mèo) là danh từ chỉ con vật cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "felino" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel felino sguardo mi ha subito intimorito."
"Ánh mắt mèo đó đã ngay lập tức làm tôi sợ hãi."
-
"Che bell'aspetto felino ha quel gatto!"
"Con mèo đó có vẻ ngoài giống mèo thật đẹp!"
-
"Quei felini artigli sono affilati come rasoi."
"Những móng vuốt mèo đó sắc bén như dao cạo."
-
"Il gatto selvatico è più felino del gatto domestico."
"Mèo rừng hoang dã thì mang đặc tính mèo hơn mèo nhà."
-
"La tigre è l'animale più felino della giungla."
"Hổ là loài động vật mang đặc tính mèo nhất trong rừng."
-
"I movimenti del leopardo sono felini, agili e silenziosi come nessun altro."
"Những chuyển động của báo hoa mai mang đặc tính mèo, nhanh nhẹn và im lặng hơn bất kỳ loài nào khác."