(Vị trí top_banner)
Hình minh họa felino
A2
aggettivo A2 Động vật học, Ngôn ngữ học

felino

/feˈliːno/
bạn đồng hành thuộc họ mèo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "felino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene o è relativo ai felini.

Ý nghĩa của "felino" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến họ mèo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "felino"

  • "Il gatto è un animale felino."

    "Mèo là một loài động vật thuộc họ mèo."

  • "Questo comportamento è tipico dei felini."

    "Hành vi này là điển hình của các loài thuộc họ mèo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "felino"

Đồng nghĩa

gattesco (giống mèo)

Cách dùng "felino" & Ghi chú

Cách dùng "felino" đúng ngữ cảnh

Từ 'felino' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thuộc họ mèo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'gatto' (mèo) là danh từ chỉ con vật cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "felino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel felino sguardo mi ha subito intimorito."

    "Ánh mắt mèo đó đã ngay lập tức làm tôi sợ hãi."

  • "Che bell'aspetto felino ha quel gatto!"

    "Con mèo đó có vẻ ngoài giống mèo thật đẹp!"

  • "Quei felini artigli sono affilati come rasoi."

    "Những móng vuốt mèo đó sắc bén như dao cạo."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il gatto selvatico è più felino del gatto domestico."

    "Mèo rừng hoang dã thì mang đặc tính mèo hơn mèo nhà."

  • "La tigre è l'animale più felino della giungla."

    "Hổ là loài động vật mang đặc tính mèo nhất trong rừng."

  • "I movimenti del leopardo sono felini, agili e silenziosi come nessun altro."

    "Những chuyển động của báo hoa mai mang đặc tính mèo, nhanh nhẹn và im lặng hơn bất kỳ loài nào khác."