(Vị trí top_banner)
Hình minh họa film
A2
sostantivo A2 Giải trí, Điện ảnh

film

/film/
phim
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "film"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opera cinematografica, spec. quella proiettata in una sala o trasmessa in televisione.

Ý nghĩa của "film" trong tiếng Việt

Một bộ phim, đặc biệt là phim được chiếu ở rạp hoặc phát trên truyền hình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "film"

  • "Andiamo al cinema a vedere un film stasera?"

    "Chúng ta đi xem phim ở rạp tối nay nhé?"

  • "Questo film è stato girato in Italia."

    "Bộ phim này được quay ở Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "film"

Đồng nghĩa

Cách dùng "film" & Ghi chú

Cách dùng "film" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'film' thường được dùng phổ biến hơn 'pellicola' để chỉ phim ảnh nói chung. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "film" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il film
Ho visto il film ieri sera.
(Tôi đã xem bộ phim tối qua.)
Với mạo từ xác định i film
I film di Fellini sono capolavori.
(Những bộ phim của Fellini là những kiệt tác.)
Với mạo từ không xác định un film
Vorrei vedere un film stasera.
(Tôi muốn xem một bộ phim tối nay.)