pellicola
Định nghĩa & Giải nghĩa "pellicola"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Striscia di materiale trasparente e flessibile, rivestita di uno strato fotosensibile, usata per impressionare immagini fotografiche o cinematografiche.
Ý nghĩa của "pellicola" trong tiếng Việt
Một dải nhựa mỏng, linh hoạt hoặc vật liệu khác được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng để phơi sáng trong máy ảnh, được sử dụng để tạo ra ảnh hoặc phim.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pellicola"
-
"Ho comprato una nuova pellicola per la mia macchina fotografica."
"Tôi đã mua một cuộn phim mới cho máy ảnh của mình."
-
"Le vecchie pellicole cinematografiche sono state digitalizzate per la conservazione."
"Những cuộn phim điện ảnh cũ đã được số hóa để bảo quản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pellicola"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pellicola" & Ghi chú
Cách dùng "pellicola" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "pellicola" thường được sử dụng để chỉ phim ảnh (dùng trong máy ảnh) hoặc phim điện ảnh. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ "phim" theo nghĩa nội dung (ví dụ: "film" cũng có nghĩa là phim điện ảnh, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "pellicola" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pellicola |
Ho visto un film interessante su una pellicola.
(Tôi đã xem một bộ phim thú vị trên một cuộn phim.)
|
| Với mạo từ xác định | le pellicole |
Le pellicole d'epoca sono spesso fragili.
(Những cuộn phim cổ điển thường rất dễ vỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pellicola |
Ho comprato una pellicola nuova per la macchina fotografica.
(Tôi đã mua một cuộn phim mới cho máy ảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pellicola fotografica è stata sviluppata con cura."
"Cuộn phim ảnh đã được tráng cẩn thận."
-
"Ho trovato una vecchia pellicola di famiglia in soffitta."
"Tôi tìm thấy một cuộn phim gia đình cũ trên gác mái."
-
"Le pellicole cinematografiche di Fellini sono considerate capolavori."
"Những thước phim điện ảnh của Fellini được coi là kiệt tác."