(Vị trí top_banner)
Hình minh họa filosofi
B2
sostantivo B2 Triết học

filosofi

/filoˈzɔfi/
các nhà triết học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "filosofi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone che studiano e sviluppano teorie filosofiche.

Ý nghĩa của "filosofi" trong tiếng Việt

Những người tìm kiếm sự thông thái hoặc giác ngộ; những người nghiên cứu hoặc tạo ra triết học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "filosofi"

  • "I filosofi greci hanno avuto un'influenza enorme sulla cultura occidentale."

    "Các nhà triết học Hy Lạp có ảnh hưởng to lớn đến văn hóa phương Tây."

  • "Molti filosofi si interrogano sul significato della vita."

    "Nhiều nhà triết học tự hỏi về ý nghĩa của cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filosofi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "filosofi" & Ghi chú

Cách dùng "filosofi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'các nhà triết học' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về số nhiều trong tiếng Ý ('filosofo' là số ít, 'filosofi' là số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "filosofi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il filosofo
Il filosofo greco Socrate è molto famoso.
(Nhà triết học Hy Lạp Socrates rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định i filosofi
I filosofi discutono di questioni complesse.
(Các nhà triết học tranh luận về những vấn đề phức tạp.)
Với mạo từ không xác định un filosofo
Mio fratello vuole diventare un filosofo.
(Anh trai tôi muốn trở thành một nhà triết học.)