pensatori
Định nghĩa & Giải nghĩa "pensatori"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persone che si dedicano al pensiero, all'elaborazione di idee e alla riflessione filosofica.
Ý nghĩa của "pensatori" trong tiếng Việt
Những người dành thời gian suy nghĩ hoặc một người suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pensatori"
-
"I pensatori illuministi hanno influenzato profondamente la società."
"Các nhà tư tưởng thời kỳ Khai sáng đã ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội."
-
"La filosofia è un campo in cui i pensatori si confrontano con le grandi domande dell'esistenza."
"Triết học là một lĩnh vực mà các nhà tư tưởng đối mặt với những câu hỏi lớn về sự tồn tại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pensatori"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pensatori" & Ghi chú
Cách dùng "pensatori" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'những nhà tư tưởng' trong tiếng Việt. Thường chỉ những người có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực tư tưởng, triết học.
Ngữ pháp & Chia từ "pensatori" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pensatore |
Il pensatore riflette sulla condizione umana.
(Nhà tư tưởng suy ngẫm về thân phận con người.)
|
| Với mạo từ xác định | i pensatori |
I pensatori del Rinascimento hanno cambiato il mondo.
(Các nhà tư tưởng thời Phục hưng đã thay đổi thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pensatore |
Era un pensatore profondo e originale.
(Ông ấy là một nhà tư tưởng sâu sắc và độc đáo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I pensatori italiani hanno contribuito significativamente alla filosofia mondiale."
"Các nhà tư tưởng Ý đã đóng góp đáng kể vào triết học thế giới."
-
"Lo studio dei pensatori antichi è fondamentale per comprendere le radici del pensiero occidentale."
"Nghiên cứu về các nhà tư tưởng cổ đại là nền tảng để hiểu nguồn gốc của tư tưởng phương Tây."
-
"La mostra presenta le opere e le idee dei più grandi pensatori del XX secolo."
"Triển lãm giới thiệu các tác phẩm và ý tưởng của những nhà tư tưởng vĩ đại nhất thế kỷ 20."