(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finitezza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

finitezza

/fi.niˈtet.t͡sa/
tính hữu hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finitezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità o condizione di essere finito, limitato.

Ý nghĩa của "finitezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất có giới hạn; có giới hạn hoặc ranh giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finitezza"

  • "La finitezza della vita umana è un tema ricorrente nella filosofia."

    "Tính hữu hạn của cuộc sống con người là một chủ đề thường xuyên trong triết học."

  • "La finitezza delle risorse naturali ci impone di agire in modo responsabile."

    "Tính hữu hạn của tài nguyên thiên nhiên buộc chúng ta phải hành động có trách nhiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finitezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

infinitezza (tính vô hạn)

Cách dùng "finitezza" & Ghi chú

Cách dùng "finitezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'tính hữu hạn' trong tiếng Ý (finitezza) thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, toán học hoặc khi nói về giới hạn của con người. Cần phân biệt với 'limitazione' (sự giới hạn), vốn mang nghĩa hẹp hơn và thường liên quan đến những hạn chế cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "finitezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la finitezza
La finitezza della vita ci ricorda di apprezzare ogni momento.
(Sự hữu hạn của cuộc sống nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.)
Với mạo từ xác định le finitezze
Le finitezze dell'universo sono innumerevoli e misteriose.
(Sự hữu hạn của vũ trụ là vô số và bí ẩn.)
Với mạo từ không xác định una finitezza
Una finitezza temporale ci impone delle scelte.
(Một sự hữu hạn về thời gian buộc chúng ta phải đưa ra những lựa chọn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una finitezza intrinseca in ogni opera d'arte, che la rende unica."

    "Có một sự hữu hạn vốn có trong mỗi tác phẩm nghệ thuật, điều đó khiến nó trở nên độc nhất."

  • "Sentiva una finitezza opprimente nel suo tempo, come se ogni momento fosse prezioso e limitato."

    "Anh ấy cảm thấy một sự hữu hạn áp bức trong thời gian của mình, như thể mỗi khoảnh khắc đều quý giá và có hạn."

  • "La sua filosofia esplora una finitezza dell'esistenza umana, contrapposta all'infinito."

    "Triết lý của anh ấy khám phá một sự hữu hạn của sự tồn tại của con người, trái ngược với vô cực."