(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitatezza
B2
sostantivo B2 Triết học, Ngôn ngữ học

limitatezza

/limitaˈtettsa/
tính giới hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limitatezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o qualità di essere limitato; restrizione o mancanza di estensione, quantità o grado.

Ý nghĩa của "limitatezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; sự hạn chế hoặc thiếu hụt về phạm vi, số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limitatezza"

  • "La limitatezza delle risorse naturali è un problema globale."

    "Tính giới hạn của tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu."

  • "La sua limitatezza di esperienza era evidente."

    "Sự giới hạn về kinh nghiệm của anh ấy/cô ấy là điều hiển nhiên."

Cách dùng "limitatezza" & Ghi chú

Cách dùng "limitatezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'tính giới hạn' trong tiếng Ý có thể được diễn đạt bằng 'limitatezza'. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái giữa 'limitatezza' (tính chất bị giới hạn) và 'limitazione' (hành động giới hạn).

Ngữ pháp & Chia từ "limitatezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la limitatezza
La limitatezza delle risorse naturali è un problema globale.
(Sự hạn chế của tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu.)
Với mạo từ xác định le limitatezze
Le limitatezze del progetto erano evidenti fin dall'inizio.
(Những hạn chế của dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.)
Với mạo từ không xác định una limitatezza
C'è una limitatezza nella sua visione del mondo.
(Có một sự hạn chế trong cách nhìn thế giới của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le limitatezze del nostro budget ci impediscono di assumere nuovo personale."

    "Những hạn chế về ngân sách của chúng tôi ngăn cản việc tuyển dụng nhân viên mới."

  • "Nonostante le limitatezze imposte dalla sua malattia, ha continuato a lavorare con dedizione."

    "Bất chấp những hạn chế do bệnh tật gây ra, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách tận tâm."

  • "Le limitatezze della conoscenza umana ci spingono a cercare sempre nuove scoperte."

    "Những giới hạn của tri thức nhân loại thúc đẩy chúng ta luôn tìm kiếm những khám phá mới."