limitatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "limitatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o qualità di essere limitato; restrizione o mancanza di estensione, quantità o grado.
Ý nghĩa của "limitatezza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị giới hạn; sự hạn chế hoặc thiếu hụt về phạm vi, số lượng hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "limitatezza"
-
"La limitatezza delle risorse naturali è un problema globale."
"Tính giới hạn của tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu."
-
"La sua limitatezza di esperienza era evidente."
"Sự giới hạn về kinh nghiệm của anh ấy/cô ấy là điều hiển nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limitatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "limitatezza" & Ghi chú
Cách dùng "limitatezza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'tính giới hạn' trong tiếng Ý có thể được diễn đạt bằng 'limitatezza'. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái giữa 'limitatezza' (tính chất bị giới hạn) và 'limitazione' (hành động giới hạn).
Ngữ pháp & Chia từ "limitatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la limitatezza |
La limitatezza delle risorse naturali è un problema globale.
(Sự hạn chế của tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu.)
|
| Với mạo từ xác định | le limitatezze |
Le limitatezze del progetto erano evidenti fin dall'inizio.
(Những hạn chế của dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una limitatezza |
C'è una limitatezza nella sua visione del mondo.
(Có một sự hạn chế trong cách nhìn thế giới của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le limitatezze del nostro budget ci impediscono di assumere nuovo personale."
"Những hạn chế về ngân sách của chúng tôi ngăn cản việc tuyển dụng nhân viên mới."
-
"Nonostante le limitatezze imposte dalla sua malattia, ha continuato a lavorare con dedizione."
"Bất chấp những hạn chế do bệnh tật gây ra, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách tận tâm."
-
"Le limitatezze della conoscenza umana ci spingono a cercare sempre nuove scoperte."
"Những giới hạn của tri thức nhân loại thúc đẩy chúng ta luôn tìm kiếm những khám phá mới."