(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finitura metallica
B2
sostantivo B2 Kỹ thuật, Sản xuất

finitura metallica

/finiˈtura metˈtallika/
hoàn thiện kim loại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finitura metallica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di applicazione di un rivestimento o trattamento superficiale su un metallo per migliorarne l'aspetto, la durata o la resistenza alla corrosione.

Ý nghĩa của "finitura metallica" trong tiếng Việt

Quy trình áp dụng lớp phủ hoặc xử lý lên bề mặt kim loại để cải thiện vẻ ngoài, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finitura metallica"

  • "La finitura metallica protegge il telaio della bicicletta dalla ruggine."

    "Lớp hoàn thiện kim loại bảo vệ khung xe đạp khỏi rỉ sét."

  • "La scelta della finitura metallica dipende dall'ambiente in cui verrà utilizzato il prodotto."

    "Việc lựa chọn lớp hoàn thiện kim loại phụ thuộc vào môi trường mà sản phẩm sẽ được sử dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finitura metallica"

Đồng nghĩa

rivestimento metallico (lớp phủ kim loại)

Cách dùng "finitura metallica" & Ghi chú

Cách dùng "finitura metallica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hoàn thiện kim loại' bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như mạ, sơn, đánh bóng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ Ý phù hợp nhất. 'Finitura' nhấn mạnh đến việc hoàn thiện bề mặt.

Ngữ pháp & Chia từ "finitura metallica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la finitura metallica
La finitura metallica di questa lampada è molto elegante.
(Lớp hoàn thiện kim loại của chiếc đèn này rất thanh lịch.)
Với mạo từ xác định le finiture metalliche
Le finiture metalliche di questi mobili sono di alta qualità.
(Các lớp hoàn thiện kim loại của những đồ nội thất này có chất lượng cao.)
Với mạo từ không xác định una finitura metallica
Vorrei una finitura metallica opaca per il mio tavolo.
(Tôi muốn một lớp hoàn thiện kim loại mờ cho bàn của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La finitura metallica di questa auto è davvero impressionante."

    "Lớp sơn phủ kim loại của chiếc xe này thực sự rất ấn tượng."

  • "Il costo della finitura metallica aumenta il prezzo finale del prodotto."

    "Chi phí cho lớp hoàn thiện kim loại làm tăng giá cuối cùng của sản phẩm."

  • "Le aziende investono molto nella ricerca di nuove finiture metalliche più resistenti."

    "Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc nghiên cứu các lớp hoàn thiện kim loại mới bền hơn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Abbiamo notato una finitura metallica eccellente su quella moto."

    "Chúng tôi đã nhận thấy một lớp hoàn thiện kim loại tuyệt vời trên chiếc xe máy đó."

  • "Il designer ha proposto una finitura metallica innovativa per i nuovi modelli di auto."

    "Nhà thiết kế đã đề xuất một lớp hoàn thiện kim loại sáng tạo cho các mẫu xe ô tô mới."

  • "Questo prodotto presenta una finitura metallica resistente alla corrosione."

    "Sản phẩm này có lớp hoàn thiện kim loại chống ăn mòn."