corrosione
Định nghĩa & Giải nghĩa "corrosione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo di deterioramento di un materiale, specialmente un metallo, dovuto a reazioni chimiche o elettrochimiche con l'ambiente circostante.
Ý nghĩa của "corrosione" trong tiếng Việt
Sự ăn mòn; quá trình làm mòn hoặc phá hủy một vật liệu, đặc biệt là kim loại, bởi tác động hóa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corrosione"
-
"La corrosione ha danneggiato gravemente la struttura metallica."
"Sự ăn mòn đã gây tổn hại nghiêm trọng cho cấu trúc kim loại."
-
"La verniciatura protegge il metallo dalla corrosione."
"Việc sơn bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corrosione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "corrosione" & Ghi chú
Cách dùng "corrosione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự ăn mòn' thường được dùng để chỉ sự phá hủy dần dần của vật liệu do tác động của môi trường. Trong tiếng Ý, 'corrosione' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến các loại ăn mòn khác nhau như 'corrosione galvanica' (ăn mòn điện hóa).
Ngữ pháp & Chia từ "corrosione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la corrosione |
La corrosione del metallo è un problema serio.
(Sự ăn mòn kim loại là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le corrosioni |
Le corrosioni sulle tubature hanno causato delle perdite.
(Sự ăn mòn trên đường ống đã gây ra rò rỉ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una corrosione |
Una corrosione superficiale non è sempre visibile.
(Một sự ăn mòn bề mặt không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La corrosione del ferro è un problema comune nelle zone umide."
"Sự ăn mòn sắt là một vấn đề phổ biến ở những khu vực ẩm ướt."
-
"Lo studio della corrosione dei metalli è fondamentale per prevenire danni alle infrastrutture."
"Nghiên cứu về sự ăn mòn kim loại là nền tảng để ngăn ngừa thiệt hại cho cơ sở hạ tầng."
-
"La corrosione ha danneggiato gravemente la statua di bronzo nel parco."
"Sự ăn mòn đã làm hỏng nghiêm trọng bức tượng đồng trong công viên."
-
"La corrosione del ferro è un problema comune nelle zone costiere."
"Sự ăn mòn sắt là một vấn đề phổ biến ở các khu vực ven biển."
-
"La velocità di corrosione dipende dalla temperatura e dall'umidità."
"Tốc độ ăn mòn phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm."
-
"La corrosione ha danneggiato gravemente la struttura metallica del ponte."
"Sự ăn mòn đã làm hỏng nghiêm trọng cấu trúc kim loại của cây cầu."