(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fisicamente
B1
avverbio B1 Sức khỏe/Thể chất

fisicamente

/fiˈzi.ka.men.te/
về mặt thể chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fisicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo fisico; che riguarda il corpo o la materia.

Ý nghĩa của "fisicamente" trong tiếng Việt

Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fisicamente"

  • "Era fisicamente esausto dopo la maratona."

    "Anh ấy kiệt sức về mặt thể chất sau cuộc thi marathon."

  • "Il dolore si manifesta fisicamente con rigidità muscolare."

    "Cơn đau biểu hiện về mặt thể chất với sự cứng cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fisicamente"

Đồng nghĩa

corporeamente (về mặt thể xác)

Trái nghĩa

mentalmente (về mặt tinh thần)

Cách dùng "fisicamente" & Ghi chú

Cách dùng "fisicamente" đúng ngữ cảnh

Avverbio thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'mentalmente' (về mặt tinh thần) hoặc 'emotivamente' (về mặt cảm xúc).

Ngữ pháp & Chia từ "fisicamente" (Grammatica)