fisicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "fisicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo fisico; che riguarda il corpo o la materia.
Ý nghĩa của "fisicamente" trong tiếng Việt
Một cách vật lý; liên quan đến cơ thể hoặc thể chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fisicamente"
-
"Era fisicamente esausto dopo la maratona."
"Anh ấy kiệt sức về mặt thể chất sau cuộc thi marathon."
-
"Il dolore si manifesta fisicamente con rigidità muscolare."
"Cơn đau biểu hiện về mặt thể chất với sự cứng cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fisicamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fisicamente" & Ghi chú
Cách dùng "fisicamente" đúng ngữ cảnh
Avverbio thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'mentalmente' (về mặt tinh thần) hoặc 'emotivamente' (về mặt cảm xúc).