(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flagellarsi
C2
verbo riflessivo C2 Sinh học, Tôn giáo, Y học

flagellarsi

/fla.dʒelˈlar.si/
tự hành xác
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flagellarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Percuotere sé stesso con la flagello; fig. tormentare, affliggere sé stesso con critiche severe.

Ý nghĩa của "flagellarsi" trong tiếng Việt

Đánh roi, quất; hành hạ bằng roi. Chỉ trích gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "flagellarsi"

  • "Si flagellava per i suoi errori passati."

    "Anh ta tự hành xác mình vì những lỗi lầm trong quá khứ."

  • "Non è necessario flagellarsi così tanto per un piccolo sbaglio."

    "Không cần thiết phải tự hành hạ bản thân quá nhiều vì một lỗi nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flagellarsi"

Đồng nghĩa

autocritica (tự phê bình) mortificarsi (tự làm nhục, tự hạ thấp)

Cách dùng "flagellarsi" & Ghi chú

Cách dùng "flagellarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa đen là tự đánh bằng roi, nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn là tự hành hạ bản thân bằng những lời chỉ trích gay gắt. Cần phân biệt sắc thái nghĩa giữa 'flagellare' (đánh ai đó) và 'flagellarsi' (tự đánh mình).

Ngữ pháp & Chia từ "flagellarsi" (Grammatica)