(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autocritica
B2
sostantivo B2 Tâm lý học

autocritica

/autokriˈtika/
tự trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autocritica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esame severo e spietato di sé stessi, dei propri errori e limiti.

Ý nghĩa của "autocritica" trong tiếng Việt

Hành động hoặc trường hợp tự trách móc bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autocritica"

  • "Ha fatto autocritica per la sua gestione fallimentare del progetto."

    "Anh ấy đã tự kiểm điểm về việc quản lý dự án thất bại của mình."

  • "L'autocritica è un passo importante per la crescita personale."

    "Tự phê bình là một bước quan trọng để phát triển bản thân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autocritica"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autocritica" & Ghi chú

Cách dùng "autocritica" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc khi một người tự phê bình một cách nghiêm khắc. Cần phân biệt với 'rimorso' (hối hận) mang nghĩa hối tiếc về hành động đã gây ra lỗi lầm.

Ngữ pháp & Chia từ "autocritica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autocritica
L'autocritica è importante per la crescita personale.
(Sự tự phê bình rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Với mạo từ xác định le autocritiche
Le autocritiche costruttive possono portare a miglioramenti significativi.
(Những lời tự phê bình mang tính xây dựng có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể.)
Với mạo từ không xác định un'autocritica
Dovremmo fare un'autocritica onesta del nostro lavoro.
(Chúng ta nên tự phê bình một cách trung thực về công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le autocritiche costruttive sono fondamentali per la crescita personale."

    "Những sự tự phê bình mang tính xây dựng là nền tảng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Durante la riunione, ci sono state molte autocritiche da parte dei membri del team."

    "Trong cuộc họp, đã có rất nhiều sự tự phê bình từ các thành viên trong nhóm."

  • "Le sue autocritiche erano così severe da sembrare quasi un'autodistruzione."

    "Những lời tự phê bình của anh ấy nghiêm khắc đến mức gần như là tự hủy hoại."