autocritica
Định nghĩa & Giải nghĩa "autocritica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esame severo e spietato di sé stessi, dei propri errori e limiti.
Ý nghĩa của "autocritica" trong tiếng Việt
Hành động hoặc trường hợp tự trách móc bản thân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autocritica"
-
"Ha fatto autocritica per la sua gestione fallimentare del progetto."
"Anh ấy đã tự kiểm điểm về việc quản lý dự án thất bại của mình."
-
"L'autocritica è un passo importante per la crescita personale."
"Tự phê bình là một bước quan trọng để phát triển bản thân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autocritica"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autocritica" & Ghi chú
Cách dùng "autocritica" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc khi một người tự phê bình một cách nghiêm khắc. Cần phân biệt với 'rimorso' (hối hận) mang nghĩa hối tiếc về hành động đã gây ra lỗi lầm.
Ngữ pháp & Chia từ "autocritica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'autocritica |
L'autocritica è importante per la crescita personale.
(Sự tự phê bình rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | le autocritiche |
Le autocritiche costruttive possono portare a miglioramenti significativi.
(Những lời tự phê bình mang tính xây dựng có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'autocritica |
Dovremmo fare un'autocritica onesta del nostro lavoro.
(Chúng ta nên tự phê bình một cách trung thực về công việc của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le autocritiche costruttive sono fondamentali per la crescita personale."
"Những sự tự phê bình mang tính xây dựng là nền tảng cho sự phát triển cá nhân."
-
"Durante la riunione, ci sono state molte autocritiche da parte dei membri del team."
"Trong cuộc họp, đã có rất nhiều sự tự phê bình từ các thành viên trong nhóm."
-
"Le sue autocritiche erano così severe da sembrare quasi un'autodistruzione."
"Những lời tự phê bình của anh ấy nghiêm khắc đến mức gần như là tự hủy hoại."