foce
/ˈfo.t͡ʃe/
cửa sông
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "foce"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sbocco di un corso d'acqua in un mare, in un lago o in un altro corso d'acqua.
Ý nghĩa của "foce" trong tiếng Việt
Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "foce"
-
"La foce del fiume Po è molto ampia."
"Cửa sông Po rất rộng lớn."
-
"Abbiamo visitato la foce del Tevere."
"Chúng tôi đã tham quan cửa sông Tevere."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foce"
Đồng nghĩa
Cách dùng "foce" & Ghi chú
Cách dùng "foce" đúng ngữ cảnh
Từ 'foce' thường được dùng để chỉ cửa sông lớn đổ ra biển. Cần phân biệt với các từ khác chỉ nơi giao nhau của các dòng nước nhỏ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "foce" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la foce |
La foce del fiume è molto ampia.
(Cửa sông rất rộng lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le foci |
Le foci dei fiumi sono habitat importanti per molte specie.
(Các cửa sông là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài.)
|
| Với mạo từ không xác định | una foce |
Abbiamo visto una foce pittoresca durante la nostra gita.
(Chúng tôi đã thấy một cửa sông đẹp như tranh vẽ trong chuyến đi của mình.)
|