(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foresta
A2
sostantivo A2 Môi trường, Địa lý, Sinh học

foresta

/foˈrɛsta/
rừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foresta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta area ricoperta di alberi e arbusti.

Ý nghĩa của "foresta" trong tiếng Việt

Một khu vực rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối và cây bụi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "foresta"

  • "La foresta amazzonica è la più grande del mondo."

    "Rừng Amazon là khu rừng lớn nhất trên thế giới."

  • "Ci siamo persi nella foresta durante l'escursione."

    "Chúng tôi đã bị lạc trong rừng khi đi bộ đường dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foresta"

Đồng nghĩa

selva (rừng rậm, rừng hoang)

Trái nghĩa

Cách dùng "foresta" & Ghi chú

Cách dùng "foresta" đúng ngữ cảnh

Giống như 'rừng' trong tiếng Việt, 'foresta' chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều cây cối. Cần phân biệt với 'bosco', thường chỉ khu rừng nhỏ hơn hoặc khu vực có cây trồng.

Ngữ pháp & Chia từ "foresta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la foresta
La foresta è piena di alberi secolari.
(Khu rừng đầy những cây cổ thụ.)
Với mạo từ xác định le foreste
Le foreste pluviali sono vitali per il nostro pianeta.
(Rừng mưa rất quan trọng đối với hành tinh của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una foresta
Abbiamo visto una foresta incantata durante il nostro viaggio.
(Chúng tôi đã thấy một khu rừng mê hoặc trong chuyến đi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La foresta è un luogo magico e pieno di segreti."

    "Khu rừng là một nơi kỳ diệu và đầy bí mật."

  • "Gli animali vivono nella foresta in armonia con la natura."

    "Các loài động vật sống trong rừng hòa hợp với thiên nhiên."

  • "Il guardiano protegge la foresta dagli incendi."

    "Người bảo vệ bảo vệ khu rừng khỏi các vụ cháy."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La foresta amazzonica è la più grande del mondo."

    "Rừng Amazon là khu rừng lớn nhất trên thế giới."

  • "Le foreste sono importanti per l'equilibrio ecologico del pianeta."

    "Các khu rừng rất quan trọng đối với sự cân bằng sinh thái của hành tinh."

  • "Mi piace passeggiare nella foresta durante l'autunno."

    "Tôi thích đi dạo trong rừng vào mùa thu."