(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deserto
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Ẩm thực

deserto

/deˈzɛrto/
sa mạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deserto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta regione, prevalentemente pianeggiante, con clima arido e scarsa vegetazione.

Ý nghĩa của "deserto" trong tiếng Việt

Sa mạc, vùng đất khô cằn, cằn cỗi, đặc biệt là vùng đất phủ đầy cát, không có nước, hoang vắng và không có thực vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deserto"

  • "Il Sahara è il deserto più grande del mondo."

    "Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới."

  • "Molte specie animali si sono adattate a vivere nel deserto."

    "Nhiều loài động vật đã thích nghi để sống ở sa mạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deserto"

Đồng nghĩa

zona arida (vùng đất khô cằn)

Trái nghĩa

Cách dùng "deserto" & Ghi chú

Cách dùng "deserto" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'deserto' dùng để chỉ vùng đất khô cằn, thiếu nước. Lưu ý về giống đực của danh từ ('il deserto'). Cần phân biệt với 'disertare' (đào ngũ).

Ngữ pháp & Chia từ "deserto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il deserto
Il deserto del Sahara è molto vasto.
(Sa mạc Sahara rất rộng lớn.)
Với mạo từ xác định i deserti
I deserti sono caratterizzati da scarsa vegetazione.
(Các sa mạc được đặc trưng bởi thảm thực vật thưa thớt.)
Với mạo từ không xác định un deserto
Un deserto è un ambiente ostile.
(Một sa mạc là một môi trường khắc nghiệt.)