deserto
Định nghĩa & Giải nghĩa "deserto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vasta regione, prevalentemente pianeggiante, con clima arido e scarsa vegetazione.
Ý nghĩa của "deserto" trong tiếng Việt
Sa mạc, vùng đất khô cằn, cằn cỗi, đặc biệt là vùng đất phủ đầy cát, không có nước, hoang vắng và không có thực vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deserto"
-
"Il Sahara è il deserto più grande del mondo."
"Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới."
-
"Molte specie animali si sono adattate a vivere nel deserto."
"Nhiều loài động vật đã thích nghi để sống ở sa mạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deserto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deserto" & Ghi chú
Cách dùng "deserto" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'deserto' dùng để chỉ vùng đất khô cằn, thiếu nước. Lưu ý về giống đực của danh từ ('il deserto'). Cần phân biệt với 'disertare' (đào ngũ).
Ngữ pháp & Chia từ "deserto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il deserto |
Il deserto del Sahara è molto vasto.
(Sa mạc Sahara rất rộng lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | i deserti |
I deserti sono caratterizzati da scarsa vegetazione.
(Các sa mạc được đặc trưng bởi thảm thực vật thưa thớt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un deserto |
Un deserto è un ambiente ostile.
(Một sa mạc là một môi trường khắc nghiệt.)
|