formulazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "formulazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il modo di formulare; l'espressione chiara e precisa di un'idea, un progetto o una teoria.
Ý nghĩa của "formulazione" trong tiếng Việt
Dạng V-ing của 'formulate': tạo ra hoặc nghĩ ra một cách có phương pháp; diễn đạt (một ý tưởng) một cách rõ ràng và chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "formulazione"
-
"La formulazione della legge è stata complessa."
"Việc xây dựng luật pháp rất phức tạp."
-
"La formulazione di una strategia efficace richiede tempo e analisi."
"Việc xây dựng một chiến lược hiệu quả đòi hỏi thời gian và phân tích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formulazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formulazione" & Ghi chú
Cách dùng "formulazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'formulazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự xây dựng', 'sự hình thành' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về việc tạo ra hoặc diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'costruzione' (xây dựng công trình).
Ngữ pháp & Chia từ "formulazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la formulazione |
La formulazione del problema era ambigua.
(Cách diễn đạt vấn đề rất mơ hồ.)
|
| Với mạo từ xác định | le formulazioni |
Le formulazioni del farmaco sono diverse.
(Các công thức của thuốc là khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una formulazione |
È necessaria una formulazione più chiara.
(Cần có một công thức rõ ràng hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La formulazione di questa legge è stata molto complessa."
"Việc xây dựng điều luật này rất phức tạp."
-
"Abbiamo discusso a lungo sulla formulazione più adatta per il contratto."
"Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về cách diễn đạt phù hợp nhất cho hợp đồng."
-
"La formulazione del problema era ambigua, rendendo difficile trovare una soluzione."
"Cách diễn đạt vấn đề mơ hồ, gây khó khăn cho việc tìm ra giải pháp."
-
"Le formulazioni dei nuovi farmaci sono state approvate dal ministero della salute."
"Các công thức của những loại thuốc mới đã được bộ y tế phê duyệt."
-
"Abbiamo discusso le diverse formulazioni possibili per il contratto durante la riunione."
"Chúng tôi đã thảo luận về các cách diễn đạt khác nhau có thể cho hợp đồng trong cuộc họp."
-
"Le formulazioni matematiche utilizzate in fisica sono spesso complesse."
"Các công thức toán học được sử dụng trong vật lý thường phức tạp."