(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formulazione
B2
sostantivo B2 Tổng quát

formulazione

/formulatˈtsjone/
xây dựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formulazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il modo di formulare; l'espressione chiara e precisa di un'idea, un progetto o una teoria.

Ý nghĩa của "formulazione" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'formulate': tạo ra hoặc nghĩ ra một cách có phương pháp; diễn đạt (một ý tưởng) một cách rõ ràng và chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formulazione"

  • "La formulazione della legge è stata complessa."

    "Việc xây dựng luật pháp rất phức tạp."

  • "La formulazione di una strategia efficace richiede tempo e analisi."

    "Việc xây dựng một chiến lược hiệu quả đòi hỏi thời gian và phân tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formulazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "formulazione" & Ghi chú

Cách dùng "formulazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'formulazione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự xây dựng', 'sự hình thành' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về việc tạo ra hoặc diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng. Cần phân biệt với 'costruzione' (xây dựng công trình).

Ngữ pháp & Chia từ "formulazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la formulazione
La formulazione del problema era ambigua.
(Cách diễn đạt vấn đề rất mơ hồ.)
Với mạo từ xác định le formulazioni
Le formulazioni del farmaco sono diverse.
(Các công thức của thuốc là khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una formulazione
È necessaria una formulazione più chiara.
(Cần có một công thức rõ ràng hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La formulazione di questa legge è stata molto complessa."

    "Việc xây dựng điều luật này rất phức tạp."

  • "Abbiamo discusso a lungo sulla formulazione più adatta per il contratto."

    "Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về cách diễn đạt phù hợp nhất cho hợp đồng."

  • "La formulazione del problema era ambigua, rendendo difficile trovare una soluzione."

    "Cách diễn đạt vấn đề mơ hồ, gây khó khăn cho việc tìm ra giải pháp."

Danh từ số nhiều
  • "Le formulazioni dei nuovi farmaci sono state approvate dal ministero della salute."

    "Các công thức của những loại thuốc mới đã được bộ y tế phê duyệt."

  • "Abbiamo discusso le diverse formulazioni possibili per il contratto durante la riunione."

    "Chúng tôi đã thảo luận về các cách diễn đạt khác nhau có thể cho hợp đồng trong cuộc họp."

  • "Le formulazioni matematiche utilizzate in fisica sono spesso complesse."

    "Các công thức toán học được sử dụng trong vật lý thường phức tạp."