elaborazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "elaborazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di elaborare, di lavorare con cura e precisione.
Ý nghĩa của "elaborazione" trong tiếng Việt
Tính chất công phu, tỉ mỉ, phức tạp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elaborazione"
-
"L'elaborazione di questo progetto ha richiesto molto tempo e impegno."
"Việc xây dựng dự án này đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức."
-
"L'elaborazione dei dati è stata fatta con grande precisione."
"Việc xử lý dữ liệu đã được thực hiện với độ chính xác cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elaborazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elaborazione" & Ghi chú
Cách dùng "elaborazione" đúng ngữ cảnh
Từ "elaborazione" trong tiếng Ý bao hàm ý nghĩa về sự tỉ mỉ, cẩn thận và có tính toán trong quá trình thực hiện một công việc nào đó, tương tự như "sự công phu" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "elaborazione" có thể ám chỉ cả quá trình suy nghĩ, lên kế hoạch chi tiết.
Ngữ pháp & Chia từ "elaborazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'elaborazione |
L'elaborazione dei dati richiede tempo.
(Việc xử lý dữ liệu tốn thời gian.)
|
| Với mạo từ xác định | le elaborazioni |
Le elaborazioni sono state completate con successo.
(Các quy trình xử lý đã được hoàn thành thành công.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'elaborazione |
È necessaria un'elaborazione più accurata.
(Cần có một quy trình xử lý chính xác hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'elaborazione dei dati è fondamentale per la ricerca scientifica."
"Việc xử lý dữ liệu là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học."
-
"L'elaborazione di questo progetto ha richiesto molto tempo e impegno."
"Việc thực hiện dự án này đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức."
-
"L'elaborazione accurata delle informazioni è essenziale per prendere decisioni informate."
"Việc xử lý thông tin một cách cẩn thận là điều cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt."