(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fotosensibile
B2
aggettivo B2 Vật lý, Hóa học, Y học, Công nghệ

fotosensibile

/ˌfɔto.senˈsi.bi.le/
không nhạy cảm với ánh sáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fotosensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che reagisce alla luce; che subisce delle alterazioni in seguito all'esposizione alla luce.

Ý nghĩa của "fotosensibile" trong tiếng Việt

Không nhạy cảm với ánh sáng; không biểu hiện sự thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fotosensibile"

  • "La pelle di alcune persone è particolarmente fotosensibile."

    "Da của một số người đặc biệt nhạy cảm với ánh sáng."

  • "Il materiale è fotosensibile e deve essere conservato al buio."

    "Vật liệu này nhạy cảm với ánh sáng và phải được bảo quản trong bóng tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotosensibile"

Đồng nghĩa

sensibile alla luce (nhạy cảm với ánh sáng)

Trái nghĩa

fotoresistente (chống lại ánh sáng)

Cách dùng "fotosensibile" & Ghi chú

Cách dùng "fotosensibile" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'fotosensibile' (nhạy cảm với ánh sáng) với 'fotoresistente' (chống lại tác động của ánh sáng). Mức độ 'fotosensibilità' (độ nhạy cảm với ánh sáng) có thể khác nhau tuỳ thuộc vào vật liệu hoặc cơ thể sống.

Ngữ pháp & Chia từ "fotosensibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia pelle è molto fotosensibile al sole estivo."

    "Da của tôi rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời mùa hè."

  • "I suoi occhi sono diventati fotosensibili dopo l'operazione."

    "Mắt của anh ấy/cô ấy trở nên nhạy cảm với ánh sáng sau ca phẫu thuật."

  • "Il nostro laboratorio utilizza materiali fotosensibili per la stampa delle immagini."

    "Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng vật liệu nhạy sáng để in ảnh."