fotosensibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "fotosensibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che reagisce alla luce; che subisce delle alterazioni in seguito all'esposizione alla luce.
Ý nghĩa của "fotosensibile" trong tiếng Việt
Không nhạy cảm với ánh sáng; không biểu hiện sự thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fotosensibile"
-
"La pelle di alcune persone è particolarmente fotosensibile."
"Da của một số người đặc biệt nhạy cảm với ánh sáng."
-
"Il materiale è fotosensibile e deve essere conservato al buio."
"Vật liệu này nhạy cảm với ánh sáng và phải được bảo quản trong bóng tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotosensibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fotosensibile" & Ghi chú
Cách dùng "fotosensibile" đúng ngữ cảnh
Cần phân biệt 'fotosensibile' (nhạy cảm với ánh sáng) với 'fotoresistente' (chống lại tác động của ánh sáng). Mức độ 'fotosensibilità' (độ nhạy cảm với ánh sáng) có thể khác nhau tuỳ thuộc vào vật liệu hoặc cơ thể sống.
Ngữ pháp & Chia từ "fotosensibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia pelle è molto fotosensibile al sole estivo."
"Da của tôi rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời mùa hè."
-
"I suoi occhi sono diventati fotosensibili dopo l'operazione."
"Mắt của anh ấy/cô ấy trở nên nhạy cảm với ánh sáng sau ca phẫu thuật."
-
"Il nostro laboratorio utilizza materiali fotosensibili per la stampa delle immagini."
"Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng vật liệu nhạy sáng để in ảnh."