(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraintendimento
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Luật

fraintendimento

/ˌfraintendiˈmento/
sự hiểu sai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fraintendimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comprensione o interpretazione errata di qualcosa.

Ý nghĩa của "fraintendimento" trong tiếng Việt

Sự giải thích sai, sự hiểu sai, sự dịch sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fraintendimento"

  • "C'è stato un fraintendimento tra noi."

    "Đã có một sự hiểu lầm giữa chúng ta."

  • "Il fraintendimento è nato da una sua frase ambigua."

    "Sự hiểu lầm bắt nguồn từ một câu nói mơ hồ của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fraintendimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fraintendimento" & Ghi chú

Cách dùng "fraintendimento" đúng ngữ cảnh

Từ 'fraintendimento' thường được dùng để chỉ sự hiểu lầm do nghe hoặc đọc không kỹ, hoặc do cách diễn đạt không rõ ràng. Khác với 'incomprensione' (sự không hiểu), 'fraintendimento' nhấn mạnh vào việc hiểu sai chứ không phải là hoàn toàn không hiểu.

Ngữ pháp & Chia từ "fraintendimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fraintendimento
Il fraintendimento tra loro ha causato molti problemi.
(Sự hiểu lầm giữa họ đã gây ra rất nhiều vấn đề.)
Với mạo từ xác định i fraintendimenti
I fraintendimenti sono comuni nelle relazioni a distanza.
(Những hiểu lầm là điều thường thấy trong các mối quan hệ xa cách.)
Với mạo từ không xác định un fraintendimento
C'è stato un fraintendimento riguardo all'orario dell'appuntamento.
(Đã có một sự hiểu lầm về thời gian của cuộc hẹn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "C'è stato un fraintendimento tra me e lui riguardo all'orario dell'appuntamento."

    "Đã có một sự hiểu lầm giữa tôi và anh ấy về thời gian của cuộc hẹn."

  • "Il fraintendimento è nato da una comunicazione poco chiara."

    "Sự hiểu lầm phát sinh từ một giao tiếp không rõ ràng."

  • "Questi fraintendimenti possono rovinare i rapporti professionali."

    "Những hiểu lầm này có thể hủy hoại các mối quan hệ chuyên nghiệp."

Danh từ số nhiều
  • "Ci sono stati molti fraintendimenti durante la riunione a causa della connessione instabile."

    "Đã có rất nhiều hiểu lầm trong cuộc họp do kết nối không ổn định."

  • "I fraintendimenti tra colleghi possono danneggiare la collaborazione e la produttività."

    "Những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp có thể gây tổn hại đến sự hợp tác và năng suất."

  • "Analizzando i messaggi, abbiamo scoperto diversi fraintendimenti che avevano portato a decisioni sbagliate."

    "Phân tích các tin nhắn, chúng tôi đã phát hiện ra một số hiểu lầm dẫn đến những quyết định sai lầm."