(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frontiera
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

frontiera

/fronˈtjɛːra/
biên giới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frontiera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea di demarcazione tra due stati o regioni.

Ý nghĩa của "frontiera" trong tiếng Việt

Một đường ranh giới hoặc biên giới ngăn cách hai quốc gia hoặc khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frontiera"

  • "La frontiera tra Italia e Francia è sulle Alpi."

    "Biên giới giữa Ý và Pháp nằm trên dãy Alps."

  • "Hanno chiuso la frontiera a causa della pandemia."

    "Họ đã đóng cửa biên giới do đại dịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frontiera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "frontiera" & Ghi chú

Cách dùng "frontiera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'frontiera' thường được dùng để chỉ biên giới quốc gia, nhưng cũng có thể dùng cho biên giới giữa các vùng. Cần phân biệt với 'confine' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả biên giới và giới hạn.

Ngữ pháp & Chia từ "frontiera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la frontiera
La frontiera tra Italia e Francia è nelle Alpi.
(Biên giới giữa Ý và Pháp nằm ở dãy Alps.)
Với mạo từ xác định le frontiere
Le frontiere europee sono cambiate nel corso dei secoli.
(Các biên giới châu Âu đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Với mạo từ không xác định una frontiera
C'è una frontiera invisibile tra i ricchi e i poveri.
(Có một biên giới vô hình giữa người giàu và người nghèo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La frontiera tra Italia e Francia è molto lunga."

    "Biên giới giữa Ý và Pháp rất dài."

  • "Abbiamo superato la frontiera senza problemi."

    "Chúng tôi đã vượt qua biên giới mà không gặp vấn đề gì."

  • "Le frontiere sono spesso luoghi di controllo."

    "Biên giới thường là những nơi kiểm soát."

Danh từ số nhiều
  • "Le frontiere tra Italia e Francia sono state chiuse temporaneamente."

    "Các biên giới giữa Ý và Pháp đã bị đóng cửa tạm thời."

  • "La protezione delle frontiere è una questione di sicurezza nazionale."

    "Việc bảo vệ các biên giới là một vấn đề an ninh quốc gia."

  • "Molte frontiere interne all'Unione Europea sono state abolite."

    "Nhiều biên giới bên trong Liên minh Châu Âu đã bị bãi bỏ."