(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confine
B1
sostantivo (maschile) B1 Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

confine

/konˈfiːne/
biên giới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea di separazione tra due territori, due proprietà, due concetti.

Ý nghĩa của "confine" trong tiếng Việt

Đường biên giới, ranh giới của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confine"

  • "Il confine tra Italia e Svizzera è segnato dalle Alpi."

    "Biên giới giữa Ý và Thụy Sĩ được đánh dấu bởi dãy Alps."

  • "È importante rispettare i confini della privacy altrui."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới quyền riêng tư của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "confine" & Ghi chú

Cách dùng "confine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'biên giới' có thể chỉ đường ranh giới vật lý (giữa các quốc gia) hoặc ranh giới trừu tượng (giữa các khái niệm). 'Confine' trong tiếng Ý cũng tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "confine" (Grammatica)