(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuori dai sentieri battuti
B2
adjective phrase B2 Du lịch

fuori dai sentieri battuti

/ˈfwɔːri dai senˈtjɛri batˈtuːti/
du lịch khám phá những vùng đất ít người biết đến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori dai sentieri battuti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descrive luoghi o percorsi poco conosciuti o frequentati, al di fuori dei tradizionali itinerari turistici.

Ý nghĩa của "fuori dai sentieri battuti" trong tiếng Việt

Mô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori dai sentieri battuti"

  • "Abbiamo deciso di esplorare una zona fuori dai sentieri battuti."

    "Chúng tôi quyết định khám phá một khu vực nằm ngoài những con đường mòn quen thuộc."

  • "Cercano sempre ristoranti fuori dai sentieri battuti."

    "Họ luôn tìm kiếm những nhà hàng nằm ngoài những con đường du lịch nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori dai sentieri battuti"

Đồng nghĩa

lontano dalle rotte turistiche (xa các tuyến du lịch) insolito (bất thường, khác thường)

Trái nghĩa

turistico (thuộc về du lịch) frequentato (hay lui tới, đông người)

Cách dùng "fuori dai sentieri battuti" & Ghi chú

Cách dùng "fuori dai sentieri battuti" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả những địa điểm du lịch không phổ biến, còn hoang sơ và ít người biết đến. Nó thường được dùng để chỉ những trải nghiệm du lịch độc đáo, khác biệt so với các tour du lịch thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "fuori dai sentieri battuti" (Grammatica)