fuori dai sentieri battuti
Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori dai sentieri battuti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Descrive luoghi o percorsi poco conosciuti o frequentati, al di fuori dei tradizionali itinerari turistici.
Ý nghĩa của "fuori dai sentieri battuti" trong tiếng Việt
Mô tả những địa điểm hoặc tuyến đường không nổi tiếng hoặc phổ biến; nằm ngoài các tuyến du lịch chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori dai sentieri battuti"
-
"Abbiamo deciso di esplorare una zona fuori dai sentieri battuti."
"Chúng tôi quyết định khám phá một khu vực nằm ngoài những con đường mòn quen thuộc."
-
"Cercano sempre ristoranti fuori dai sentieri battuti."
"Họ luôn tìm kiếm những nhà hàng nằm ngoài những con đường du lịch nổi tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori dai sentieri battuti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fuori dai sentieri battuti" & Ghi chú
Cách dùng "fuori dai sentieri battuti" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả những địa điểm du lịch không phổ biến, còn hoang sơ và ít người biết đến. Nó thường được dùng để chỉ những trải nghiệm du lịch độc đáo, khác biệt so với các tour du lịch thông thường.