(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insolito
B1
aggettivo B1 Thiết kế nội thất/Đồ dùng gia đình

insolito

/inˈsɔlito/
ghế độc đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insolito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si discosta dall'ordinario, dal consueto; strano, singolare.

Ý nghĩa của "insolito" trong tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insolito"

  • "Ha una passione insolita per i francobolli."

    "Anh ấy có một niềm đam mê kỳ lạ với tem."

  • "Quel quadro ha un design insolito."

    "Bức tranh đó có một thiết kế độc đáo."

Cách dùng "insolito" & Ghi chú

Cách dùng "insolito" đúng ngữ cảnh

Từ 'insolito' mang nghĩa 'độc đáo' theo nghĩa khác biệt, lạ thường, không giống những thứ thông thường khác. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'độc đáo' theo hướng tích cực, hiếm có, tuyệt vời.

Ngữ pháp & Chia từ "insolito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho visto un uccello insolito nel mio giardino stamattina."

    "Sáng nay tôi đã thấy một con chim lạ trong vườn của tôi."

  • "Le ragazze hanno una passione insolita per i videogiochi retrò."

    "Những cô gái có một niềm đam mê khác thường đối với trò chơi điện tử cổ điển."

  • "È insolito che lui arrivi in ritardo, di solito è molto puntuale."

    "Việc anh ấy đến muộn là điều bất thường, anh ấy thường rất đúng giờ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo quadro è più insolito di quello che ho visto ieri."

    "Bức tranh này khác thường hơn bức tranh tôi đã xem hôm qua."

  • "Tra tutti i suoi comportamenti, questo è il più insolito."

    "Trong tất cả các hành vi của anh ấy, đây là điều khác thường nhất."

  • "Le sue idee sono insolite, ma spesso geniali."

    "Những ý tưởng của anh ấy khác thường, nhưng thường thiên tài."