(Vị trí top_banner)
Hình minh họa galleggiante
B1
aggettivo B1 Vật lý, Tâm lý học, Kinh tế

galleggiante

/ɡalleˈdʒante/
nổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "galleggiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che galleggia; che ha la proprietà di mantenersi a galla.

Ý nghĩa của "galleggiante" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc có xu hướng nổi trong chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "galleggiante"

  • "Un pezzo di legno galleggiante nel fiume."

    "Một mảnh gỗ nổi trên sông."

  • "Le foglie secche galleggiano sulla superficie dell'acqua."

    "Lá khô nổi trên mặt nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "galleggiante"

Đồng nghĩa

natante (có khả năng nổi, nổi được)

Trái nghĩa

affondante (chìm)

Cách dùng "galleggiante" & Ghi chú

Cách dùng "galleggiante" đúng ngữ cảnh

Từ 'galleggiante' thường được dùng để chỉ vật thể có khả năng nổi một cách tự nhiên. Cần phân biệt với các từ khác chỉ trạng thái lơ lửng hoặc được giữ nổi bằng tác động bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "galleggiante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio materassino galleggiante è perfetto per rilassarsi in piscina."

    "Chiếc phao bơi của tôi rất hoàn hảo để thư giãn trong hồ bơi."

  • "La sua boa galleggiante indica la posizione delle reti da pesca."

    "Phao nổi của anh ấy/cô ấy chỉ ra vị trí của lưới đánh cá."

  • "I nostri pontili galleggianti sono stati danneggiati dalla tempesta."

    "Những cầu tàu nổi của chúng tôi đã bị hư hại do bão."