mantenersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "mantenersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provvedere al proprio sostentamento, alle proprie necessità economiche.
Ý nghĩa của "mantenersi" trong tiếng Việt
Tự chu cấp cho bản thân những nhu yếu phẩm của cuộc sống, như thức ăn, quần áo và chỗ ở, thường thông qua công việc hoặc nỗ lực của chính mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mantenersi"
-
"Dopo la laurea, ha iniziato a mantenersi lavorando come freelance."
"Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu tự nuôi sống bản thân bằng cách làm việc tự do."
-
"È difficile mantenersi in questa città con un lavoro part-time."
"Thật khó để tự nuôi sống bản thân ở thành phố này với một công việc bán thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mantenersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mantenersi" & Ghi chú
Cách dùng "mantenersi" đúng ngữ cảnh
Động từ 'mantenersi' phản ánh hành động tự cung cấp những nhu yếu phẩm cần thiết cho cuộc sống. Cần phân biệt với 'sostenersi' (tự đứng vững) và 'curarsi' (tự chăm sóc bản thân). 'Mantenersi' nhấn mạnh khía cạnh tài chính và kinh tế của việc tự nuôi sống.
Ngữ pháp & Chia từ "mantenersi" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "mantenersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi mantengo |
Io mi mantengo in forma mangiando sano.
(Tôi giữ dáng bằng cách ăn uống lành mạnh.)
|
| tu (bạn) | ti mantieni |
Tu ti mantieni attivo facendo sport.
(Bạn giữ cho mình năng động bằng cách chơi thể thao.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si mantiene |
Lei si mantiene giovane prendendosi cura di sé.
(Cô ấy giữ cho mình trẻ trung bằng cách chăm sóc bản thân.)
|
| noi (chúng tôi) | ci manteniamo |
Noi ci manteniamo aggiornati leggendo le notizie.
(Chúng tôi luôn cập nhật thông tin bằng cách đọc tin tức.)
|
| voi (các bạn) | vi mantenete |
Voi vi mantenete in contatto con gli amici tramite i social media.
(Các bạn giữ liên lạc với bạn bè qua mạng xã hội.)
|
| loro (họ) | si mantengono |
Loro si mantengono informati seguendo i dibattiti politici.
(Họ giữ cho mình được thông tin bằng cách theo dõi các cuộc tranh luận chính trị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se studiassi di più, potrei mantenermi senza l'aiuto dei miei genitori."
"Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi có thể tự lo cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của bố mẹ."
-
"Se avessi trovato un lavoro migliore, mi sarei potuto mantenere più facilmente."
"Nếu tôi tìm được một công việc tốt hơn, tôi đã có thể tự lo cho bản thân dễ dàng hơn."
-
"Se risparmiassimo di più, potremmo mantenerci anche durante la pensione."
"Nếu chúng ta tiết kiệm nhiều hơn, chúng ta có thể tự lo cho bản thân ngay cả khi về hưu."
-
"Sono stato costretto a mantenermi da quando avevo sedici anni."
"Tôi đã bị buộc phải tự lo liệu cuộc sống kể từ khi tôi mười sáu tuổi."
-
"È importante mantenersi in forma facendo esercizio fisico regolarmente."
"Việc giữ dáng bằng cách tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng."
-
"Molti giovani italiani hanno difficoltà a mantenersi con il lavoro precario."
"Nhiều thanh niên Ý gặp khó khăn trong việc tự lo liệu cuộc sống với công việc bấp bênh."
-
"Sto mantenendomi agli studi lavorando part-time."
"Tôi đang tự trang trải việc học bằng cách làm việc bán thời gian."
-
"Stanno mantenendosi da soli dopo aver lasciato la casa dei genitori."
"Họ đang tự trang trải cuộc sống sau khi rời khỏi nhà bố mẹ."
-
"Il governo sta mantenendosi neutrale nel conflitto internazionale."
"Chính phủ đang giữ thái độ trung lập trong cuộc xung đột quốc tế."
-
"Mantieniti in forma facendo esercizio fisico regolarmente!"
"Hãy giữ dáng bằng cách tập thể dục thường xuyên!"
-
"Mantenetevi aggiornati sulle ultime tendenze del mercato per avere successo!"
"Hãy cập nhật những xu hướng mới nhất của thị trường để thành công!"
-
"Mantieniti idratato bevendo molta acqua durante il giorno!"
"Hãy giữ cho cơ thể đủ nước bằng cách uống nhiều nước trong ngày!"
-
"Mi sono mantenuto agli studi lavorando part-time."
"Tôi đã tự trang trải việc học bằng cách làm việc bán thời gian."
-
"Si è mantenuta in forma facendo molta attività fisica."
"Cô ấy đã giữ dáng bằng cách tập thể dục rất nhiều."
-
"I miei genitori si sono mantenuti con il loro lavoro per tutta la vita."
"Bố mẹ tôi đã tự nuôi sống bản thân bằng công việc của họ cả đời."
-
"Come fai a mantenerti studiando all'università?"
"Bạn làm thế nào để tự trang trải khi học đại học?"
-
"Perché è così difficile mantenersi in questa città?"
"Tại sao lại khó khăn đến vậy để tự trang trải ở thành phố này?"
-
"Con quali lavori pensi che potrai mantenerti dopo la laurea?"
"Bạn nghĩ bạn có thể tự trang trải bằng những công việc nào sau khi tốt nghiệp?"
-
"Non è facile mantenersi quando si è giovani e si cerca lavoro."
"Không dễ để tự nuôi sống bản thân khi bạn còn trẻ và đang tìm việc."
-
"Lucia ha dovuto lavorare duramente per mantenersi agli studi."
"Lucia đã phải làm việc vất vả để tự trang trải việc học."
-
"Molti anziani faticano a mantenersi con la pensione minima."
"Nhiều người lớn tuổi gặp khó khăn trong việc tự nuôi sống bản thân bằng mức lương hưu tối thiểu."
-
"Credevo che fosse necessario che lui si mantenesse da solo, senza l'aiuto dei genitori."
"Tôi nghĩ rằng cần thiết là anh ấy phải tự nuôi sống bản thân, không cần sự giúp đỡ của bố mẹ."
-
"Era importante che noi ci mantenessimo in forma, nonostante lo stress del lavoro."
"Điều quan trọng là chúng tôi phải giữ dáng, bất chấp căng thẳng trong công việc."
-
"Dubitavo che loro si mantenessero con quel piccolo stipendio."
"Tôi nghi ngờ rằng họ có thể tự nuôi sống bản thân với mức lương ít ỏi đó."