(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

generalmente

/dʒeneralˈmente/
nói chung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella maggior parte dei casi; in linea di massima.

Ý nghĩa của "generalmente" trong tiếng Việt

Nói chung, thường thì, trong hầu hết các trường hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generalmente"

  • "Generalmente vado al lavoro in autobus."

    "Thông thường tôi đi làm bằng xe buýt."

  • "Generalmente, gli italiani sono molto cordiali."

    "Nói chung, người Ý rất thân thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generalmente"

Đồng nghĩa

di solito (thường thường) solitamente (thông thường)

Cách dùng "generalmente" & Ghi chú

Cách dùng "generalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nhìn chung', 'thường thì'. Cần chú ý sự khác biệt với 'in generale' (nói chung chung, về tổng thể). 'Generalmente' nhấn mạnh tính thường xuyên xảy ra của một điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "generalmente" (Grammatica)