solitamente
/solitaˈmente/
thông thường
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "solitamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo usuale, consueto; di solito, ordinariamente.
Ý nghĩa của "solitamente" trong tiếng Việt
Một cách bình thường hoặc thông thường; thường thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solitamente"
-
"Solitamente vado a letto verso le undici."
"Tôi thường đi ngủ vào khoảng mười một giờ."
-
"Solitamente prendo il treno per andare al lavoro."
"Tôi thường đi tàu để đi làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solitamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solitamente" & Ghi chú
Cách dùng "solitamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thường thường', 'bình thường'. Cần phân biệt với 'specialmente' (đặc biệt) hoặc 'raramente' (hiếm khi).