genere
Định nghĩa & Giải nghĩa "genere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Categoria, tipo, classe di persone o cose che hanno caratteristiche comuni.
Ý nghĩa của "genere" trong tiếng Việt
loại, hạng, giống
Câu ví dụ tiếng Ý với "genere"
-
"Che genere di film ti piace?"
"Bạn thích thể loại phim nào?"
-
"La musica pop è un genere molto popolare."
"Nhạc pop là một thể loại nhạc rất phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "genere" & Ghi chú
Cách dùng "genere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tử tế' (noun) có nghĩa là 'loại, hạng, giống'. 'Genere' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, dùng để chỉ một loại, một hạng mục hoặc một nhóm người/vật có chung đặc điểm. Cần phân biệt 'genere' với 'tipo', 'specie' vì 'genere' có phạm vi rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "genere" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il genere |
Il genere del romanzo è avventura.
(Thể loại của cuốn tiểu thuyết là phiêu lưu.)
|
| Với mạo từ xác định | i generi |
I generi musicali sono molti e vari.
(Các thể loại âm nhạc rất nhiều và đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un genere |
Questo è un genere di film che mi piace molto.
(Đây là một thể loại phim mà tôi rất thích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un genere di film che preferisco guardare da solo."
"Đây là thể loại phim mà tôi thích xem một mình."
-
"Il genere musicale che ascolti influenza spesso il tuo umore."
"Thể loại nhạc bạn nghe thường ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."
-
"Esistono diversi generi di romanzi, come il thriller, il fantasy e la fantascienza."
"Có nhiều thể loại tiểu thuyết khác nhau, như trinh thám, kỳ ảo và khoa học viễn tưởng."