(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genere
B1
sostantivo B1 Chung

genere

/ˈdʒɛnere/
tử tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Categoria, tipo, classe di persone o cose che hanno caratteristiche comuni.

Ý nghĩa của "genere" trong tiếng Việt

loại, hạng, giống

Câu ví dụ tiếng Ý với "genere"

  • "Che genere di film ti piace?"

    "Bạn thích thể loại phim nào?"

  • "La musica pop è un genere molto popolare."

    "Nhạc pop là một thể loại nhạc rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "genere" & Ghi chú

Cách dùng "genere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tử tế' (noun) có nghĩa là 'loại, hạng, giống'. 'Genere' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, dùng để chỉ một loại, một hạng mục hoặc một nhóm người/vật có chung đặc điểm. Cần phân biệt 'genere' với 'tipo', 'specie' vì 'genere' có phạm vi rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "genere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il genere
Il genere del romanzo è avventura.
(Thể loại của cuốn tiểu thuyết là phiêu lưu.)
Với mạo từ xác định i generi
I generi musicali sono molti e vari.
(Các thể loại âm nhạc rất nhiều và đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un genere
Questo è un genere di film che mi piace molto.
(Đây là một thể loại phim mà tôi rất thích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Questo è un genere di film che preferisco guardare da solo."

    "Đây là thể loại phim mà tôi thích xem một mình."

  • "Il genere musicale che ascolti influenza spesso il tuo umore."

    "Thể loại nhạc bạn nghe thường ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."

  • "Esistono diversi generi di romanzi, come il thriller, il fantasy e la fantascienza."

    "Có nhiều thể loại tiểu thuyết khác nhau, như trinh thám, kỳ ảo và khoa học viễn tưởng."