categoria
Định nghĩa & Giải nghĩa "categoria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suddivisione di un insieme di elementi in gruppi, secondo un criterio specifico.
Ý nghĩa của "categoria" trong tiếng Việt
một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn
Câu ví dụ tiếng Ý với "categoria"
-
"I libri sono stati divisi per categoria."
"Sách đã được chia theo thể loại."
-
"Questa è una categoria di prodotti molto richiesta."
"Đây là một loại sản phẩm rất được yêu cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "categoria"
Đồng nghĩa
Cách dùng "categoria" & Ghi chú
Cách dùng "categoria" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phân loại' có thể dịch thành 'categoria' khi nói về việc chia một nhóm lớn thành các nhóm nhỏ dựa trên các đặc điểm chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "categoria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la categoria |
La categoria dei vini rossi è molto ampia.
(Loại rượu vang đỏ rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ xác định | le categorie |
Le categorie merceologiche sono state aggiornate.
(Các loại hàng hóa đã được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | una categoria |
Questa è solo una categoria di prodotti.
(Đây chỉ là một loại sản phẩm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa è una categoria di prodotti molto richiesta."
"Đây là một chủng loại sản phẩm rất được yêu cầu."
-
"La categoria di libri che preferisco è la narrativa storica."
"Thể loại sách mà tôi thích nhất là tiểu thuyết lịch sử."
-
"Le categorie merceologiche sono state aggiornate di recente."
"Các chủng loại hàng hóa đã được cập nhật gần đây."