(Vị trí top_banner)
Hình minh họa categoria
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Sinh học, Công nghệ thông tin)

categoria

/kateɡoˈriːa/
phân loại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "categoria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suddivisione di un insieme di elementi in gruppi, secondo un criterio specifico.

Ý nghĩa của "categoria" trong tiếng Việt

một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn

Câu ví dụ tiếng Ý với "categoria"

  • "I libri sono stati divisi per categoria."

    "Sách đã được chia theo thể loại."

  • "Questa è una categoria di prodotti molto richiesta."

    "Đây là một loại sản phẩm rất được yêu cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "categoria"

Đồng nghĩa

Cách dùng "categoria" & Ghi chú

Cách dùng "categoria" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phân loại' có thể dịch thành 'categoria' khi nói về việc chia một nhóm lớn thành các nhóm nhỏ dựa trên các đặc điểm chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "categoria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la categoria
La categoria dei vini rossi è molto ampia.
(Loại rượu vang đỏ rất đa dạng.)
Với mạo từ xác định le categorie
Le categorie merceologiche sono state aggiornate.
(Các loại hàng hóa đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định una categoria
Questa è solo una categoria di prodotti.
(Đây chỉ là một loại sản phẩm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Questa è una categoria di prodotti molto richiesta."

    "Đây là một chủng loại sản phẩm rất được yêu cầu."

  • "La categoria di libri che preferisco è la narrativa storica."

    "Thể loại sách mà tôi thích nhất là tiểu thuyết lịch sử."

  • "Le categorie merceologiche sono state aggiornate di recente."

    "Các chủng loại hàng hóa đã được cập nhật gần đây."