(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genitori
A2
sostantivo A2 Gia đình và xã hội

genitori

/dʒeniˈtori/
cha mẹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genitori"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il padre e la madre di una persona.

Ý nghĩa của "genitori" trong tiếng Việt

Cha và mẹ của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "genitori"

  • "I miei genitori sono molto orgogliosi di me."

    "Cha mẹ tôi rất tự hào về tôi."

  • "Tutti i genitori desiderano il meglio per i propri figli."

    "Tất cả các bậc cha mẹ đều mong muốn những điều tốt đẹp nhất cho con cái của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genitori"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "genitori" & Ghi chú

Cách dùng "genitori" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'genitori' là số nhiều, dùng để chỉ cả cha và mẹ. Nếu muốn nói riêng lẻ, có thể dùng 'padre' (cha) và 'madre' (mẹ). 'Genitore' (số ít) có thể dùng để chỉ một trong hai người (cha hoặc mẹ), đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính.

Ngữ pháp & Chia từ "genitori" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il genitore
Il genitore è responsabile per il benessere del figlio.
(Phụ huynh có trách nhiệm đối với sự khỏe mạnh của con cái.)
Với mạo từ xác định i genitori
I genitori amano i loro figli.
(Cha mẹ yêu thương con cái của họ.)
Với mạo từ không xác định un genitore
Un genitore single può affrontare molte sfide.
(Một phụ huynh đơn thân có thể đối mặt với nhiều thử thách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I genitori di Marco sono molto orgogliosi di lui."

    "Bố mẹ của Marco rất tự hào về cậu ấy."

  • "Tutti i genitori degli studenti sono invitati alla riunione."

    "Tất cả phụ huynh của học sinh đều được mời đến cuộc họp."

  • "Il rispetto per i propri genitori è un valore importante."

    "Sự tôn trọng đối với cha mẹ là một giá trị quan trọng."